Nhận định Clyde vs Kelty Hearts - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
10/10
Kèo 1X2
11.82
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.47
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKelty Hearts
Kiểm soát bóngClyde: 58%Kelty Hearts: 42%
Tổng số cú sútClyde: 14Kelty Hearts: 8
Sút trúng đíchClyde: 5Kelty Hearts: 3
Sút trượtClyde: 8Kelty Hearts: 5
Phạt gócClyde: 4Kelty Hearts: 3
Thẻ vàngClyde: 2Kelty Hearts: 3
Kiểm soát bóngClyde: 30%Kelty Hearts: 70%
Tổng số cú sútClyde: 17Kelty Hearts: 9
Sút trúng đíchClyde: 6Kelty Hearts: 4
Sút trượtClyde: 11Kelty Hearts: 5
Phạt gócClyde: 8Kelty Hearts: 6
Thẻ vàngClyde: 2Kelty Hearts: 2
Kiểm soát bóngClyde: 30%58%Kelty Hearts: 70%42%
Tổng số cú sútClyde: 1714Kelty Hearts: 98
Sút trúng đíchClyde: 65Kelty Hearts: 43
Sút trượtClyde: 118Kelty Hearts: 55
Phạt gócClyde: 84Kelty Hearts: 63
Thẻ vàngClyde: 22Kelty Hearts: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Kelty Hearts
Tổng bàn thắngClyde: 3.9Kelty Hearts: 3.9
Bàn thắng ghi đượcClyde: 1.6Kelty Hearts: 1.8
Bàn thuaClyde: 2.3Kelty Hearts: 2.1
Kiểm soát bóngClyde: 50%Kelty Hearts: 44%
Tổng số cú sútClyde: 12Kelty Hearts: 10.9
Sút trúng đíchClyde: 4.4Kelty Hearts: 5
Sút trượtClyde: 7.6Kelty Hearts: 5.9
Phạt gócClyde: 4.4Kelty Hearts: 3.4
Thẻ vàngClyde: 2.17Kelty Hearts: 2.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kelty Hearts
ThắngClyde: 4Kelty Hearts: 5
Trên 1.5 bànClyde: 9Kelty Hearts: 9
Trên 2.5 bànClyde: 9Kelty Hearts: 8
Trên 3.5 bànClyde: 6Kelty Hearts: 5
Cả hai đội ghi bànClyde: 6Kelty Hearts: 6
Thắng bất ngờClyde: 0Kelty Hearts: 0
Thua bất ngờClyde: 1Kelty Hearts: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
08 thg 72025
Kelty Hearts
Clyde31
08 thg 42023
Kelty Hearts
Clyde00
07 thg 12023
Clyde
Kelty Hearts12
15 thg 102022
Kelty Hearts
Clyde21
13 thg 82022
Clyde
Kelty Hearts30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-9 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-18 | 23 |
| 3 |
|
11 | 27-17 | 18 |
| 4 |
|
11 | 22-20 | 15 |
| 5 |
|
11 | 16-21 | 15 |
| 6 |
|
11 | 12-18 | 13 |
| 7 |
|
11 | 14-24 | 12 |
| 8 |
|
11 | 20-18 | 11 |
| 9 |
|
11 | 11-19 | 11 |
| 10 |
|
11 | 11-21 | 9 |
Promotion - League One
Promotion - League One (Promotion - Play Offs)
League Two (Promotion - Play Offs)