Nhận định Stirling Albion vs Kelty Hearts - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKelty Hearts
Kiểm soát bóngStirling Albion: 52%Kelty Hearts: 48%
Tổng số cú sútStirling Albion: 11Kelty Hearts: 10
Sút trúng đíchStirling Albion: 6Kelty Hearts: 4
Sút trượtStirling Albion: 6Kelty Hearts: 6
Phạt gócStirling Albion: 6Kelty Hearts: 5
Thẻ vàngStirling Albion: 2Kelty Hearts: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kelty Hearts
Tổng bàn thắngStirling Albion: 4.1Kelty Hearts: 4
Bàn thắng ghi đượcStirling Albion: 1.7Kelty Hearts: 1.9
Bàn thuaStirling Albion: 2.4Kelty Hearts: 2.1
Kiểm soát bóngStirling Albion: 49%Kelty Hearts: 43%
Tổng số cú sútStirling Albion: 10.5Kelty Hearts: 11.3
Sút trúng đíchStirling Albion: 5.3Kelty Hearts: 4.6
Sút trượtStirling Albion: 5.2Kelty Hearts: 6.7
Phạt gócStirling Albion: 6.5Kelty Hearts: 4.5
Thẻ vàngStirling Albion: 2.33Kelty Hearts: 2.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kelty Hearts
ThắngStirling Albion: 3Kelty Hearts: 5
Trên 1.5 bànStirling Albion: 9Kelty Hearts: 10
Trên 2.5 bànStirling Albion: 6Kelty Hearts: 8
Trên 3.5 bànStirling Albion: 6Kelty Hearts: 5
Cả hai đội ghi bànStirling Albion: 7Kelty Hearts: 7
Thắng bất ngờStirling Albion: 1Kelty Hearts: 0
Thua bất ngờStirling Albion: 0Kelty Hearts: 1
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
08 thg 8, 26
Kelty Hearts3
Stirling Albion2
13 thg 4, 24
Kelty Hearts1
Stirling Albion0
27 thg 1, 24
Stirling Albion5
Kelty Hearts0
28 thg 10, 23
Kelty Hearts1
Stirling Albion0
26 thg 8, 23
Stirling Albion1
Kelty Hearts0
09 thg 4, 22
Kelty Hearts1
Stirling Albion1
08 thg 1, 22
Stirling Albion0
Kelty Hearts3
30 thg 10, 21
Kelty Hearts1
Stirling Albion1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 17-8 | 17 |
| 2 |
|
9 | 21-16 | 17 |
| 3 |
|
9 | 25-16 | 14 |
| 4 |
|
9 | 19-17 | 12 |
| 5 |
|
9 | 13-18 | 12 |
| 6 |
|
9 | 10-15 | 12 |
| 7 |
|
9 | 9-15 | 11 |
| 8 |
|
9 | 19-15 | 10 |
| 9 |
|
9 | 9-11 | 9 |
| 10 |
|
9 | 11-22 | 8 |
Promotion - League One
Promotion - League One (Promotion - Play Offs)
League Two (Promotion - Play Offs)