Nhận định Cobreloa vs Union E - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.23
Cobreloa thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
11.77
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIU. Espanola
Kiểm soát bóngCobreloa: 51%Union E: 49%
Tổng số cú sútCobreloa: 11Union E: 8
Sút trúng đíchCobreloa: 6Union E: 4
Sút trượtCobreloa: 6Union E: 4
Phạt gócCobreloa: 5Union E: 4
Thẻ vàngCobreloa: 2Union E: 2
Kiểm soát bóngCobreloa: 51%Union E: 49%
Tổng số cú sútCobreloa: 12Union E: 6
Sút trúng đíchCobreloa: 5Union E: 1
Sút trượtCobreloa: 7Union E: 5
Phạt gócCobreloa: 4Union E: 0
Thẻ vàngCobreloa: 2Union E: 0
Kiểm soát bóngCobreloa: 51%51%Union E: 49%49%
Tổng số cú sútCobreloa: 1211Union E: 68
Sút trúng đíchCobreloa: 56Union E: 14
Sút trượtCobreloa: 76Union E: 54
Phạt gócCobreloa: 45Union E: 04
Thẻ vàngCobreloa: 22Union E: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
U. Espanola
Tổng bàn thắngCobreloa: 2.5Union E: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCobreloa: 1.5Union E: 1.3
Bàn thuaCobreloa: 1Union E: 1.8
Kiểm soát bóngCobreloa: 49%Union E: 53%
Tổng số cú sútCobreloa: 10.6Union E: 8.5
Sút trúng đíchCobreloa: 4.8Union E: 4.1
Sút trượtCobreloa: 5.8Union E: 4.4
Phạt gócCobreloa: 4.3Union E: 4.6
Thẻ vàngCobreloa: 2.7Union E: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
U. Espanola
ThắngCobreloa: 4Union E: 3
Trên 1.5 bànCobreloa: 7Union E: 9
Trên 2.5 bànCobreloa: 4Union E: 8
Trên 3.5 bànCobreloa: 3Union E: 3
Cả hai đội ghi bànCobreloa: 6Union E: 7
Thắng bất ngờCobreloa: 0Union E: 0
Thua bất ngờCobreloa: 0Union E: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Union Espanola1
Cobreloa1
17 thg 8, 24
Union Espanola3
Cobreloa0
16 thg 3, 24
Cobreloa1
Union Espanola0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 45-29 | 48 |
| 2 |
|
26 | 41-29 | 47 |
| 3 |
|
27 | 44-39 | 46 |
| 4 |
|
27 | 47-26 | 44 |
| 5 |
|
27 | 42-30 | 44 |
| 6 |
|
27 | 39-36 | 41 |
| 7 |
|
27 | 42-40 | 40 |
| 8 |
|
27 | 33-27 | 39 |
| 9 |
|
26 | 32-34 | 36 |
| 10 |
|
27 | 42-37 | 35 |
| 11 |
|
26 | 26-34 | 34 |
| 12 |
|
26 | 35-30 | 31 |
| 13 |
|
27 | 24-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 28-42 | 22 |
| 15 |
|
26 | 16-44 | 22 |
| 16 |
|
26 | 23-42 | 18 |