Nhận định Curico Unido vs Union E - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.67
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.14
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.21
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion E
Kiểm soát bóngCurico Unido: 47%Union E: 53%
Tổng số cú sútCurico Unido: 11Union E: 9
Sút trúng đíchCurico Unido: 5Union E: 4
Sút trượtCurico Unido: 6Union E: 5
Phạt gócCurico Unido: 5Union E: 4
Thẻ vàngCurico Unido: 2Union E: 3
Việt vịCurico Unido: 2Union E: 2
Phạm lỗiCurico Unido: 13Union E: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Union E
Tổng bàn thắngCurico Unido: 2.2Union E: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCurico Unido: 0.9Union E: 1
Bàn thuaCurico Unido: 1.3Union E: 1.5
Kiểm soát bóngCurico Unido: 49%Union E: 52%
Tổng số cú sútCurico Unido: 10.6Union E: 8.5
Sút trúng đíchCurico Unido: 4.3Union E: 3.9
Sút trượtCurico Unido: 6.3Union E: 4.6
Phạm lỗiCurico Unido: 14.2Union E: 10.6
Phạt gócCurico Unido: 4.6Union E: 4.8
Việt vịCurico Unido: 2.2Union E: 2.2
Thẻ vàngCurico Unido: 2.3Union E: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union E
ThắngCurico Unido: 2Union E: 4
Trên 1.5 bànCurico Unido: 7Union E: 7
Trên 2.5 bànCurico Unido: 5Union E: 6
Trên 3.5 bànCurico Unido: 3Union E: 1
Cả hai đội ghi bànCurico Unido: 4Union E: 5
Thắng bất ngờCurico Unido: 0Union E: 0
Thua bất ngờCurico Unido: 0Union E: 0
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Union Espanola2
Curico Unido0
01 thg 10, 23
Union Espanola2
Curico Unido2
18 thg 4, 23
Curico Unido0
Union Espanola1
25 thg 7, 22
Union Espanola1
Curico Unido3
28 thg 2, 22
Curico Unido0
Union Espanola1
16 thg 10, 21
Union Espanola2
Curico Unido1
29 thg 5, 21
Curico Unido1
Union Espanola2
01 thg 2, 21
Curico Unido2
Union Espanola4
09 thg 10, 20
Union Espanola2
Curico Unido1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 40-22 | 44 |
| 2 |
|
23 | 42-27 | 41 |
| 3 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 4 |
|
23 | 41-24 | 37 |
| 5 |
|
23 | 38-37 | 36 |
| 6 |
|
23 | 30-29 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
23 | 25-27 | 34 |
| 9 |
|
23 | 27-21 | 33 |
| 10 |
|
23 | 32-37 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-34 | 28 |
| 12 |
|
23 | 31-28 | 25 |
| 13 |
|
23 | 20-34 | 24 |
| 14 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 15 |
|
23 | 25-38 | 18 |
| 16 |
|
23 | 20-37 | 15 |