Nhận định San Luis vs Cobreloa - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.98
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.05
3.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICobreloa
Kiểm soát bóngSan Luis: 57%Cobreloa: 43%
Tổng số cú sútSan Luis: 11Cobreloa: 9
Sút trúng đíchSan Luis: 5Cobreloa: 4
Sút trượtSan Luis: 6Cobreloa: 5
Phạt gócSan Luis: 7Cobreloa: 3
Thẻ vàngSan Luis: 1Cobreloa: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Cobreloa
Tổng bàn thắngSan Luis: 2.7Cobreloa: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSan Luis: 1.6Cobreloa: 1.4
Bàn thuaSan Luis: 1.1Cobreloa: 1
Kiểm soát bóngSan Luis: 48%Cobreloa: 49%
Tổng số cú sútSan Luis: 11.3Cobreloa: 11
Sút trúng đíchSan Luis: 5Cobreloa: 5.4
Sút trượtSan Luis: 6.3Cobreloa: 5.6
Phạt gócSan Luis: 5.8Cobreloa: 4
Thẻ vàngSan Luis: 2.1Cobreloa: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cobreloa
ThắngSan Luis: 4Cobreloa: 4
Trên 1.5 bànSan Luis: 8Cobreloa: 6
Trên 2.5 bànSan Luis: 4Cobreloa: 4
Trên 3.5 bànSan Luis: 3Cobreloa: 3
Cả hai đội ghi bànSan Luis: 6Cobreloa: 5
Thắng bất ngờSan Luis: 1Cobreloa: 0
Thua bất ngờSan Luis: 0Cobreloa: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Cobreloa3
San Luis1
31 thg 8, 25
Cobreloa1
San Luis1
27 thg 4, 25
San Luis1
Cobreloa1
09 thg 10, 23
Cobreloa1
San Luis0
28 thg 5, 23
San Luis2
Cobreloa1
04 thg 7, 22
San Luis0
Cobreloa0
16 thg 2, 22
Cobreloa2
San Luis1
02 thg 10, 21
San Luis1
Cobreloa0
30 thg 5, 21
Cobreloa1
San Luis0
12 thg 11, 20
San Luis0
Cobreloa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 40-22 | 44 |
| 2 |
|
23 | 42-27 | 41 |
| 3 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 4 |
|
23 | 41-24 | 37 |
| 5 |
|
23 | 38-37 | 36 |
| 6 |
|
23 | 30-29 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
23 | 25-27 | 34 |
| 9 |
|
23 | 27-21 | 33 |
| 10 |
|
23 | 32-37 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-34 | 28 |
| 12 |
|
23 | 31-28 | 25 |
| 13 |
|
23 | 20-34 | 24 |
| 14 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 15 |
|
23 | 25-38 | 18 |
| 16 |
|
23 | 20-37 | 15 |