Nhận định Cockburn City vs Subiaco - 6 thg 6, 2026
12.60
X3.60
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.45
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.24
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISubiaco
Kiểm soát bóngCockburn City: 49%Subiaco: 51%
Tổng số cú sútCockburn City: 10Subiaco: 10
Sút trúng đíchCockburn City: 5Subiaco: 5
Sút trượtCockburn City: 4Subiaco: 4
Phạt gócCockburn City: 4Subiaco: 4
Kiểm soát bóngCockburn City: 51%Subiaco: 49%
Tổng số cú sútCockburn City: 18Subiaco: 16
Sút trúng đíchCockburn City: 16Subiaco: 8
Sút trượtCockburn City: 2Subiaco: 8
Phạt gócCockburn City: 5Subiaco: 5
Kiểm soát bóngCockburn City: 51%49%Subiaco: 49%51%
Tổng số cú sútCockburn City: 1810Subiaco: 1610
Sút trúng đíchCockburn City: 165Subiaco: 85
Sút trượtCockburn City: 24Subiaco: 84
Phạt gócCockburn City: 54Subiaco: 54
Thống kê
Trung bình / Trận
Subiaco
Tổng bàn thắngCockburn City: 3.7Subiaco: 4
Bàn thắng ghi đượcCockburn City: 1.6Subiaco: 1.8
Bàn thuaCockburn City: 2.1Subiaco: 2.2
Kiểm soát bóngCockburn City: 47%Subiaco: 51%
Tổng số cú sútCockburn City: 8.7Subiaco: 8.5
Sút trúng đíchCockburn City: 5Subiaco: 4.8
Sút trượtCockburn City: 3.7Subiaco: 3.7
Phạt gócCockburn City: 3.9Subiaco: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Subiaco
ThắngCockburn City: 2Subiaco: 3
Trên 1.5 bànCockburn City: 8Subiaco: 7
Trên 2.5 bànCockburn City: 7Subiaco: 5
Trên 3.5 bànCockburn City: 6Subiaco: 5
Cả hai đội ghi bànCockburn City: 7Subiaco: 5
Thắng bất ngờCockburn City: 0Subiaco: 1
Thua bất ngờCockburn City: 0Subiaco: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
06 thg 62026
Cockburn City
Subiaco21
20 thg 72024
Cockburn City
Subiaco12
20 thg 42024
Subiaco
Cockburn City21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation