Nhận định Concon National vs Linares Unido - 29 thg 8, 2026
12.52
X3.15
22.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
22.65
3.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.11
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILinares U
Kiểm soát bóngConcon National: 49%Linares Unido: 51%
Tổng số cú sútConcon National: 8Linares Unido: 8
Sút trúng đíchConcon National: 4Linares Unido: 4
Sút trượtConcon National: 4Linares Unido: 4
Phạt gócConcon National: 4Linares Unido: 4
Thẻ vàngConcon National: 3Linares Unido: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Linares U
Tổng bàn thắngConcon National: 2.5Linares Unido: 2.3
Bàn thắng ghi đượcConcon National: 1.5Linares Unido: 1.6
Bàn thuaConcon National: 1Linares Unido: 0.7
Kiểm soát bóngConcon National: 45%Linares Unido: 53%
Tổng số cú sútConcon National: 9.1Linares Unido: 10.3
Sút trúng đíchConcon National: 4.6Linares Unido: 4.9
Sút trượtConcon National: 4.6Linares Unido: 5.4
Phạt gócConcon National: 3.7Linares Unido: 5.4
Thẻ vàngConcon National: 3Linares Unido: 2.8
Thẻ đỏConcon National: 0.6Linares Unido: 0.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Linares U
ThắngConcon National: 5Linares Unido: 6
Trên 1.5 bànConcon National: 6Linares Unido: 7
Trên 2.5 bànConcon National: 3Linares Unido: 4
Trên 3.5 bànConcon National: 3Linares Unido: 2
Cả hai đội ghi bànConcon National: 5Linares Unido: 5
Thắng bất ngờConcon National: 0Linares Unido: 0
Thua bất ngờConcon National: 0Linares Unido: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 25
Linares Unido2
Concón National0
16 thg 3, 25
Concón National0
Linares Unido1
24 thg 8, 24
Linares Unido1
Concón National2
16 thg 4, 24
Concón National0
Linares Unido0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-5 | 24 |
| 2 |
|
12 | 11-5 | 22 |
| 3 |
|
12 | 15-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-19 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-17 | 13 |
| 10 |
|
12 | 11-13 | 13 |
| 11 |
|
12 | 15-14 | 12 |
| 12 |
|
12 | 10-17 | 11 |
| 13 |
|
12 | 9-14 | 10 |
| 14 |
|
12 | 11-24 | 6 |