Nhận định Santiago Morning vs Linares Unido - 28 thg 6, 2026
12.22
X3.20
23.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.25
7.0/10
Kèo 1X2
12.22
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.46
9.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILinares U
Kiểm soát bóngSantiago Morning: 58%Linares Unido: 42%
Tổng số cú sútSantiago Morning: 11Linares Unido: 6
Sút trúng đíchSantiago Morning: 4Linares Unido: 3
Sút trượtSantiago Morning: 7Linares Unido: 3
Phạt gócSantiago Morning: 4Linares Unido: 4
Thẻ vàngSantiago Morning: 3Linares Unido: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Linares U
Tổng bàn thắngSantiago Morning: 1.8Linares Unido: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSantiago Morning: 0.8Linares Unido: 1.1
Bàn thuaSantiago Morning: 1Linares Unido: 1.2
Kiểm soát bóngSantiago Morning: 53%Linares Unido: 49%
Tổng số cú sútSantiago Morning: 10.7Linares Unido: 9.6
Sút trúng đíchSantiago Morning: 4.1Linares Unido: 4.5
Sút trượtSantiago Morning: 6.6Linares Unido: 5.1
Phạt gócSantiago Morning: 4.1Linares Unido: 5.6
Thẻ vàngSantiago Morning: 3.5Linares Unido: 3.1
Thẻ đỏSantiago Morning: 1.2Linares Unido: 0.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Linares U
ThắngSantiago Morning: 2Linares Unido: 4
Trên 1.5 bànSantiago Morning: 5Linares Unido: 7
Trên 2.5 bànSantiago Morning: 2Linares Unido: 4
Trên 3.5 bànSantiago Morning: 2Linares Unido: 2
Cả hai đội ghi bànSantiago Morning: 5Linares Unido: 4
Thắng bất ngờSantiago Morning: 0Linares Unido: 0
Thua bất ngờSantiago Morning: 1Linares Unido: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Linares Unido1
Santiago Morning3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-5 | 24 |
| 2 |
|
12 | 11-5 | 22 |
| 3 |
|
12 | 15-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-19 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-17 | 13 |
| 10 |
|
12 | 11-13 | 13 |
| 11 |
|
12 | 15-14 | 12 |
| 12 |
|
12 | 10-17 | 11 |
| 13 |
|
12 | 9-14 | 10 |
| 14 |
|
12 | 11-24 | 6 |