Nhận định Cove Rangers vs Hamilton Academical - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHamilton
xGCove Rangers: 0.9Hamilton Academical: 1.47
Kiểm soát bóngCove Rangers: 43%Hamilton Academical: 57%
Tổng số cú sútCove Rangers: 6Hamilton Academical: 9
Sút trúng đíchCove Rangers: 3Hamilton Academical: 5
Sút trượtCove Rangers: 3Hamilton Academical: 4
Phạt gócCove Rangers: 4Hamilton Academical: 6
Thẻ vàngCove Rangers: 3Hamilton Academical: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hamilton
Tổng bàn thắngCove Rangers: 3Hamilton Academical: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCove Rangers: 1.7Hamilton Academical: 1.8
Bàn thuaCove Rangers: 1.3Hamilton Academical: 0.6
Kiểm soát bóngCove Rangers: 54%Hamilton Academical: 49%
Tổng số cú sútCove Rangers: 8.7Hamilton Academical: 9.9
Sút trúng đíchCove Rangers: 3.7Hamilton Academical: 5.4
Sút trượtCove Rangers: 5Hamilton Academical: 4.5
Phạt gócCove Rangers: 4.4Hamilton Academical: 5.8
Thẻ vàngCove Rangers: 2.43Hamilton Academical: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hamilton
ThắngCove Rangers: 5Hamilton Academical: 7
Tài 1.5 bànCove Rangers: 9Hamilton Academical: 9
Tài 2.5 bànCove Rangers: 5Hamilton Academical: 5
Tài 3.5 bànCove Rangers: 2Hamilton Academical: 0
Cả hai đội ghi bànCove Rangers: 5Hamilton Academical: 6
Thắng bất ngờCove Rangers: 0Hamilton Academical: 0
Thua bất ngờCove Rangers: 0Hamilton Academical: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
3Thắng
6Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.1Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
38%Tài 2.5 bàn
29 thg 8 2026: Hamilton 1–0 Cove Rangers
21 thg 3 2026: Cove Rangers 2–2 Hamilton
24 thg 1 2026: Hamilton 2–0 Cove Rangers
15 thg 11 2025: Cove Rangers 2–1 Hamilton
30 thg 8 2025: Hamilton 0–0 Cove Rangers
23 thg 3 2024: Cove Rangers 1–3 Hamilton
13 thg 1 2024: Hamilton 2–0 Cove Rangers
04 thg 11 2023: Cove Rangers 1–0 Hamilton
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 45-8 | 35 |
| 2 |
|
13 | 27-6 | 33 |
| 3 |
|
13 | 18-21 | 20 |
| 4 |
|
12 | 21-17 | 18 |
| 5 |
|
13 | 11-21 | 13 |
| 6 |
|
13 | 10-20 | 13 |
| 7 |
|
13 | 13-36 | 13 |
| 8 |
|
13 | 13-16 | 12 |
| 9 |
|
13 | 11-16 | 12 |
| 10 |
|
12 | 10-18 | 9 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Promotion - Play Offs)
League One (Promotion - Play Offs)
Relegation - League Two