Nhận định Hamilton Academical vs East Fife - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEast Fife
xGHamilton Academical: 1.7East Fife: 0.9
Kiểm soát bóngHamilton Academical: 62%East Fife: 38%
Tổng số cú sútHamilton Academical: 14East Fife: 6
Sút trúng đíchHamilton Academical: 7East Fife: 3
Sút trượtHamilton Academical: 7East Fife: 3
Phạt gócHamilton Academical: 6East Fife: 3
Thẻ vàngHamilton Academical: 2East Fife: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
East Fife
Tổng bàn thắngHamilton Academical: 2.6East Fife: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHamilton Academical: 2.3East Fife: 1.4
Bàn thuaHamilton Academical: 0.3East Fife: 1.8
Kiểm soát bóngHamilton Academical: 54%East Fife: 53%
Tổng số cú sútHamilton Academical: 12.9East Fife: 10.7
Sút trúng đíchHamilton Academical: 6.8East Fife: 5.5
Sút trượtHamilton Academical: 6.1East Fife: 5.2
Phạt gócHamilton Academical: 5.5East Fife: 5
Thẻ vàngHamilton Academical: 2.29East Fife: 3.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
East Fife
ThắngHamilton Academical: 10East Fife: 2
Trên 1.5 bànHamilton Academical: 7East Fife: 10
Trên 2.5 bànHamilton Academical: 6East Fife: 7
Trên 3.5 bànHamilton Academical: 2East Fife: 3
Cả hai đội ghi bànHamilton Academical: 3East Fife: 7
Thắng bất ngờHamilton Academical: 0East Fife: 0
Thua bất ngờHamilton Academical: 0East Fife: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
22 thg 82026
East Fife
Hamilton Academical00
07 thg 32026
East Fife
Hamilton Academical03
17 thg 22026
Hamilton Academical
East Fife10
01 thg 112025
East Fife
Hamilton Academical11
16 thg 82025
Hamilton Academical
East Fife12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 38-6 | 28 |
| 2 |
|
10 | 23-3 | 28 |
| 3 |
|
11 | 20-15 | 18 |
| 4 |
|
11 | 14-20 | 16 |
| 5 |
|
11 | 10-15 | 13 |
| 6 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 7 |
|
11 | 9-17 | 10 |
| 8 |
|
11 | 12-34 | 10 |
| 9 |
|
11 | 8-14 | 9 |
| 10 |
|
11 | 9-18 | 6 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Promotion - Play Offs)
League One (Promotion - Play Offs)
Relegation - League Two