Nhận định Crotone vs Catania - 13 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.56
Tối đa 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
1X1.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.56
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.83
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICatania
Kiểm soát bóngCrotone: 48%Catania: 52%
Tổng số cú sútCrotone: 7Catania: 6
Sút trúng đíchCrotone: 4Catania: 3
Sút trượtCrotone: 3Catania: 3
Phạt gócCrotone: 3Catania: 3
Thẻ vàngCrotone: 2Catania: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Catania
Tổng bàn thắngCrotone: 3.1Catania: 1.9
Bàn thắng ghi đượcCrotone: 1.8Catania: 1.2
Bàn thuaCrotone: 1.3Catania: 0.7
Kiểm soát bóngCrotone: 56%Catania: 56%
Tổng số cú sútCrotone: 9.1Catania: 9.2
Sút trúng đíchCrotone: 5.2Catania: 4.6
Sút trượtCrotone: 3.9Catania: 4.6
Phạt gócCrotone: 3.9Catania: 4.9
Thẻ vàngCrotone: 2.2Catania: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Catania
ThắngCrotone: 4Catania: 4
Trên 1.5 bànCrotone: 8Catania: 6
Trên 2.5 bànCrotone: 6Catania: 4
Trên 3.5 bànCrotone: 6Catania: 1
Cả hai đội ghi bànCrotone: 7Catania: 5
Thắng bất ngờCrotone: 0Catania: 0
Thua bất ngờCrotone: 0Catania: 1
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 4, 26
Crotone2
Catania0
05 thg 12, 25
Catania2
Crotone0
17 thg 8, 25
Crotone1
Catania0
23 thg 3, 25
Catania0
Crotone0
10 thg 11, 24
Crotone3
Catania2
18 thg 8, 24
Catania1
Crotone1
07 thg 1, 24
Crotone3
Catania0
29 thg 11, 23
Catania3
Crotone3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation