Nhận định Curico Unido vs Recoleta - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.79
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRecoleta
Kiểm soát bóngCurico Unido: 52%Recoleta: 48%
Tổng số cú sútCurico Unido: 11Recoleta: 10
Sút trúng đíchCurico Unido: 5Recoleta: 5
Sút trượtCurico Unido: 6Recoleta: 5
Phạt gócCurico Unido: 5Recoleta: 5
Thẻ vàngCurico Unido: 2Recoleta: 2
Việt vịCurico Unido: 2Recoleta: 1
Phạm lỗiCurico Unido: 12Recoleta: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Recoleta
Tổng bàn thắngCurico Unido: 2.5Recoleta: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCurico Unido: 1.2Recoleta: 1.2
Bàn thuaCurico Unido: 1.3Recoleta: 1.6
Kiểm soát bóngCurico Unido: 47%Recoleta: 48%
Tổng số cú sútCurico Unido: 9.8Recoleta: 9.6
Sút trúng đíchCurico Unido: 4.3Recoleta: 4.7
Sút trượtCurico Unido: 5.5Recoleta: 4.9
Phạm lỗiCurico Unido: 12.7Recoleta: 8.3
Phạt gócCurico Unido: 4.6Recoleta: 5.7
Việt vịCurico Unido: 1.8Recoleta: 1.3
Thẻ vàngCurico Unido: 2.4Recoleta: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Recoleta
ThắngCurico Unido: 3Recoleta: 2
Trên 1.5 bànCurico Unido: 7Recoleta: 8
Trên 2.5 bànCurico Unido: 6Recoleta: 6
Trên 3.5 bànCurico Unido: 4Recoleta: 3
Cả hai đội ghi bànCurico Unido: 5Recoleta: 7
Thắng bất ngờCurico Unido: 0Recoleta: 0
Thua bất ngờCurico Unido: 0Recoleta: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Recoleta2
Curico Unido2
25 thg 10, 25
Recoleta1
Curico Unido1
14 thg 6, 25
Curico Unido1
Recoleta1
05 thg 8, 24
Curico Unido1
Recoleta0
23 thg 3, 24
Recoleta2
Curico Unido1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 37-21 | 38 |
| 2 |
|
21 | 38-23 | 38 |
| 3 |
|
21 | 37-35 | 35 |
| 4 |
|
21 | 36-22 | 34 |
| 5 |
|
21 | 29-27 | 34 |
| 6 |
|
21 | 31-26 | 32 |
| 7 |
|
21 | 22-24 | 31 |
| 8 |
|
21 | 25-18 | 30 |
| 9 |
|
21 | 32-31 | 30 |
| 10 |
|
21 | 31-31 | 30 |
| 11 |
|
21 | 31-26 | 25 |
| 12 |
|
21 | 33-32 | 25 |
| 13 |
|
21 | 20-32 | 23 |
| 14 |
|
21 | 15-37 | 20 |
| 15 |
|
21 | 24-37 | 16 |
| 16 |
|
21 | 18-37 | 9 |