Nhận định Curico Unido vs Union S - 24 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
1X1.28
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.83
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISan Felipe
Kiểm soát bóngCurico Unido: 52%Union S: 48%
Tổng số cú sútCurico Unido: 11Union S: 7
Sút trúng đíchCurico Unido: 5Union S: 2
Sút trượtCurico Unido: 7Union S: 4
Phạt gócCurico Unido: 6Union S: 3
Thẻ vàngCurico Unido: 2Union S: 2
Kiểm soát bóngCurico Unido: 60%Union S: 40%
Tổng số cú sútCurico Unido: 16Union S: 2
Sút trúng đíchCurico Unido: 9Union S: 0
Sút trượtCurico Unido: 7Union S: 2
Phạt gócCurico Unido: 6Union S: 3
Thẻ vàngCurico Unido: 1Union S: 3
Kiểm soát bóngCurico Unido: 60%52%Union S: 40%48%
Tổng số cú sútCurico Unido: 1611Union S: 27
Sút trúng đíchCurico Unido: 95Union S: 02
Sút trượtCurico Unido: 77Union S: 24
Phạt gócCurico Unido: 66Union S: 33
Thẻ vàngCurico Unido: 12Union S: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
San Felipe
Tổng bàn thắngCurico Unido: 2.4Union S: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCurico Unido: 1.1Union S: 0.7
Bàn thuaCurico Unido: 1.3Union S: 1.4
Kiểm soát bóngCurico Unido: 46%Union S: 44%
Tổng số cú sútCurico Unido: 9.6Union S: 5.8
Sút trúng đíchCurico Unido: 3.9Union S: 2.4
Sút trượtCurico Unido: 5.7Union S: 3.4
Phạt gócCurico Unido: 4.4Union S: 2.8
Thẻ vàngCurico Unido: 2.8Union S: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Felipe
ThắngCurico Unido: 3Union S: 2
Trên 1.5 bànCurico Unido: 6Union S: 6
Trên 2.5 bànCurico Unido: 6Union S: 2
Trên 3.5 bànCurico Unido: 4Union S: 2
Cả hai đội ghi bànCurico Unido: 5Union S: 3
Thắng bất ngờCurico Unido: 0Union S: 1
Thua bất ngờCurico Unido: 0Union S: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Union San Felipe0
Curico Unido0
06 thg 9, 25
Union San Felipe4
Curico Unido2
03 thg 5, 25
Curico Unido3
Union San Felipe0
14 thg 7, 24
Union San Felipe3
Curico Unido1
24 thg 2, 24
Curico Unido2
Union San Felipe0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 45-29 | 48 |
| 2 |
|
26 | 41-29 | 47 |
| 3 |
|
27 | 44-39 | 46 |
| 4 |
|
27 | 47-26 | 44 |
| 5 |
|
27 | 42-30 | 44 |
| 6 |
|
27 | 39-36 | 41 |
| 7 |
|
27 | 42-40 | 40 |
| 8 |
|
27 | 33-27 | 39 |
| 9 |
|
26 | 32-34 | 36 |
| 10 |
|
27 | 42-37 | 35 |
| 11 |
|
26 | 26-34 | 34 |
| 12 |
|
26 | 35-30 | 31 |
| 13 |
|
27 | 24-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 28-42 | 22 |
| 15 |
|
26 | 16-44 | 22 |
| 16 |
|
26 | 23-42 | 18 |