Nhận định Curico Unido vs San Luis - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.72
San Luis thắng hoặc hòa
4.6/10
Kèo 1X2
23.25
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.18
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISan Luis
Kiểm soát bóngCurico Unido: 52%San Luis: 48%
Tổng số cú sútCurico Unido: 9San Luis: 13
Sút trúng đíchCurico Unido: 5San Luis: 7
Sút trượtCurico Unido: 4San Luis: 7
Phạt gócCurico Unido: 4San Luis: 7
Thẻ vàngCurico Unido: 2San Luis: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
San Luis
Tổng bàn thắngCurico Unido: 2.5San Luis: 3.5
Bàn thắng ghi đượcCurico Unido: 1.2San Luis: 2.2
Bàn thuaCurico Unido: 1.3San Luis: 1.3
Kiểm soát bóngCurico Unido: 49%San Luis: 46%
Tổng số cú sútCurico Unido: 8.6San Luis: 12.3
Sút trúng đíchCurico Unido: 4.7San Luis: 6.7
Sút trượtCurico Unido: 3.9San Luis: 5.6
Phạt gócCurico Unido: 4.1San Luis: 6.4
Thẻ vàngCurico Unido: 2.5San Luis: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Luis
ThắngCurico Unido: 4San Luis: 5
Trên 1.5 bànCurico Unido: 7San Luis: 8
Trên 2.5 bànCurico Unido: 5San Luis: 8
Trên 3.5 bànCurico Unido: 3San Luis: 7
Cả hai đội ghi bànCurico Unido: 5San Luis: 6
Thắng bất ngờCurico Unido: 0San Luis: 1
Thua bất ngờCurico Unido: 0San Luis: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 3, 26
San Luis1
Curico Unido1
13 thg 9, 25
Curico Unido1
San Luis3
17 thg 5, 25
San Luis1
Curico Unido0
28 thg 9, 24
San Luis0
Curico Unido2
12 thg 5, 24
Curico Unido1
San Luis0
22 thg 7, 18
Curico Unido1
San Luis0
05 thg 2, 18
San Luis1
Curico Unido0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 40-22 | 44 |
| 2 |
|
23 | 42-27 | 41 |
| 3 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 4 |
|
23 | 41-24 | 37 |
| 5 |
|
23 | 38-37 | 36 |
| 6 |
|
23 | 30-29 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
23 | 25-27 | 34 |
| 9 |
|
23 | 27-21 | 33 |
| 10 |
|
23 | 32-37 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-34 | 28 |
| 12 |
|
23 | 31-28 | 25 |
| 13 |
|
23 | 20-34 | 24 |
| 14 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 15 |
|
23 | 25-38 | 18 |
| 16 |
|
23 | 20-37 | 15 |