Nhận định Dagon vs Thitsar Arman - 25 thg 10, 2026
11.50
X4.35
24.90
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Dagon · Bàn Zaw T.1–090+7'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.50
Dagon thắng
6.9/10
Kèo 1X2
11.50
5.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.45
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
3.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.70
5.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThitsar Arman
xGDagon: 1.75Thitsar Arman: 1.3
Kiểm soát bóngDagon: 57%Thitsar Arman: 43%
Tổng số cú sútDagon: 10Thitsar Arman: 8
Sút trúng đíchDagon: 6Thitsar Arman: 4
Sút trượtDagon: 4Thitsar Arman: 3
Phạt gócDagon: 7Thitsar Arman: 4
Kiểm soát bóngDagon: 46%Thitsar Arman: 54%
Tổng số cú sútDagon: 7Thitsar Arman: 8
Sút trúng đíchDagon: 3Thitsar Arman: 5
Sút trượtDagon: 4Thitsar Arman: 3
Phạt gócDagon: 2Thitsar Arman: 11
Kiểm soát bóngDagon: 46%57%Thitsar Arman: 54%43%
Tổng số cú sútDagon: 710Thitsar Arman: 88
Sút trúng đíchDagon: 36Thitsar Arman: 54
Sút trượtDagon: 44Thitsar Arman: 33
Phạt gócDagon: 27Thitsar Arman: 114
Thống kê
Trung bình / Trận
Thitsar Arman
Tổng bàn thắngDagon: 3.4Thitsar Arman: 3.6
Bàn thắng ghi đượcDagon: 2.1Thitsar Arman: 2.1
Bàn thuaDagon: 1.3Thitsar Arman: 1.5
Kiểm soát bóngDagon: 54%Thitsar Arman: 53%
Tổng số cú sútDagon: 9.4Thitsar Arman: 7.6
Sút trúng đíchDagon: 4.8Thitsar Arman: 4.3
Sút trượtDagon: 4.6Thitsar Arman: 3.4
Phạt gócDagon: 6.4Thitsar Arman: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Thitsar Arman
ThắngDagon: 6Thitsar Arman: 3
Tài 1.5 bànDagon: 8Thitsar Arman: 9
Tài 2.5 bànDagon: 7Thitsar Arman: 9
Tài 3.5 bànDagon: 6Thitsar Arman: 7
Cả hai đội ghi bànDagon: 5Thitsar Arman: 8
Thắng bất ngờDagon: 0Thitsar Arman: 0
Thua bất ngờDagon: 0Thitsar Arman: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
09 thg 32026
Thitsar Arman
Dagon22
19 thg 82025
Dagon
Thitsar Arman20
27 thg 12025
Thitsar Arman
Dagon12
06 thg 72024
Dagon
Thitsar Arman31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Myanmar - National League
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-4 | 13 |
| 2 |
|
5 | 9-5 | 11 |
| 3 |
|
5 | 9-3 | 10 |
| 4 |
|
3 | 8-2 | 7 |
| 5 |
|
3 | 8-3 | 6 |
| 6 |
|
5 | 9-9 | 5 |
| 7 |
|
5 | 9-11 | 4 |
| 8 |
|
4 | 8-10 | 4 |
| 9 |
|
4 | 3-6 | 4 |
| 10 |
|
5 | 8-12 | 4 |
| 11 |
|
4 | 4-14 | 3 |
| 12 |
|
4 | 3-13 | 1 |
Promotion - AFC Challenge League
Relegation