Nhận định Doma United vs Ikorodu City - 31 thg 10, 2026
11.87
X3.75
24.20
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Doma United · Bàn Philimon B. (pen.)1–018'
- 24'Ikorodu City · Bàn 1–1Tomiwa A.
- Hiệp 21–1
- 85'Ikorodu City · Bàn 1–2Bàn
- Doma United · Bàn Bàn2–290+7'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.42
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.44
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIkorodu City
xGDoma United: 1.16Ikorodu City: 1.03
Kiểm soát bóngDoma United: 55%Ikorodu City: 45%
Tổng số cú sútDoma United: 16Ikorodu City: 11
Sút trúng đíchDoma United: 7Ikorodu City: 4
Sút trượtDoma United: 8Ikorodu City: 7
Phạt gócDoma United: 7Ikorodu City: 4
Thẻ vàngDoma United: 3Ikorodu City: 2
Phạm lỗiDoma United: 13Ikorodu City: 15
Tổng số cú sútDoma United: 15Ikorodu City: 6
Sút trúng đíchDoma United: 11Ikorodu City: 3
Sút trượtDoma United: 4Ikorodu City: 3
Phạt gócDoma United: 12Ikorodu City: 2
Tổng số cú sútDoma United: 1516Ikorodu City: 611
Sút trúng đíchDoma United: 117Ikorodu City: 34
Sút trượtDoma United: 48Ikorodu City: 37
Phạt gócDoma United: 127Ikorodu City: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Ikorodu City
Tổng bàn thắngDoma United: 2.4Ikorodu City: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDoma United: 1.2Ikorodu City: 1.3
Bàn thuaDoma United: 1.2Ikorodu City: 1.1
Kiểm soát bóngDoma United: 51%Ikorodu City: 52%
Tổng số cú sútDoma United: 13.3Ikorodu City: 10
Sút trúng đíchDoma United: 6Ikorodu City: 4.4
Sút trượtDoma United: 7.3Ikorodu City: 5.6
Phạt gócDoma United: 6.1Ikorodu City: 4
Thẻ vàngDoma United: 3.17Ikorodu City: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ikorodu City
ThắngDoma United: 4Ikorodu City: 3
Tài 1.5 bànDoma United: 8Ikorodu City: 8
Tài 2.5 bànDoma United: 3Ikorodu City: 5
Tài 3.5 bànDoma United: 2Ikorodu City: 3
Cả hai đội ghi bànDoma United: 5Ikorodu City: 5
Thắng bất ngờDoma United: 1Ikorodu City: 0
Thua bất ngờDoma United: 0Ikorodu City: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 14-4 | 17 |
| 2 |
|
8 | 14-9 | 17 |
| 3 |
|
10 | 11-8 | 17 |
| 4 |
|
11 | 13-10 | 16 |
| 5 |
|
11 | 9-8 | 16 |
| 6 |
|
10 | 17-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 16-14 | 15 |
| 8 |
|
9 | 13-11 | 15 |
| 9 |
|
10 | 12-11 | 15 |
| 10 |
|
10 | 13-13 | 15 |
| 11 |
|
11 | 15-13 | 14 |
| 12 |
|
10 | 12-14 | 13 |
| 13 |
|
10 | 11-11 | 12 |
| 14 |
|
10 | 6-7 | 12 |
| 15 |
|
10 | 12-14 | 12 |
| 16 |
|
10 | 9-15 | 12 |
| 17 |
|
10 | 9-13 | 10 |
| 18 |
|
9 | 10-13 | 8 |
| 19 |
|
10 | 11-15 | 8 |
| 20 |
|
10 | 5-19 | 2 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation