Nhận định Ikorodu City vs Shooting S - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShooting
xGIkorodu City: 1.14Shooting S: 0.83
Kiểm soát bóngIkorodu City: 56%Shooting S: 44%
Tổng số cú sútIkorodu City: 12Shooting S: 8
Sút trúng đíchIkorodu City: 6Shooting S: 3
Sút trượtIkorodu City: 6Shooting S: 5
Phạt gócIkorodu City: 5Shooting S: 4
Thẻ vàngIkorodu City: 2Shooting S: 2
Việt vịIkorodu City: 3Shooting S: 2
Phạm lỗiIkorodu City: 15Shooting S: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Shooting
Tổng bàn thắngIkorodu City: 2.1Shooting S: 2.2
Bàn thắng ghi đượcIkorodu City: 1.1Shooting S: 0.9
Bàn thuaIkorodu City: 1Shooting S: 1.3
Kiểm soát bóngIkorodu City: 51%Shooting S: 57%
Tổng số cú sútIkorodu City: 10.1Shooting S: 9.9
Sút trúng đíchIkorodu City: 4.3Shooting S: 3.3
Sút trượtIkorodu City: 5.9Shooting S: 6.6
Phạm lỗiIkorodu City: 17.1Shooting S: 16.6
Phạt gócIkorodu City: 4.1Shooting S: 4.3
Việt vịIkorodu City: 2.6Shooting S: 2.2
Thẻ vàngIkorodu City: 2Shooting S: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shooting
ThắngIkorodu City: 3Shooting S: 3
Trên 1.5 bànIkorodu City: 7Shooting S: 6
Trên 2.5 bànIkorodu City: 4Shooting S: 3
Trên 3.5 bànIkorodu City: 2Shooting S: 3
Cả hai đội ghi bànIkorodu City: 4Shooting S: 3
Thắng bất ngờIkorodu City: 0Shooting S: 0
Thua bất ngờIkorodu City: 0Shooting S: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
29 thg 12026
Ikorodu City
Shooting Stars10
07 thg 92025
Shooting Stars
Ikorodu City11
06 thg 42025
Shooting Stars
Ikorodu City00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 13-2 | 17 |
| 2 |
|
8 | 14-9 | 17 |
| 3 |
|
10 | 17-13 | 15 |
| 4 |
|
9 | 13-11 | 15 |
| 5 |
|
9 | 12-9 | 14 |
| 6 |
|
9 | 10-8 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-11 | 14 |
| 8 |
|
9 | 11-11 | 14 |
| 9 |
|
10 | 12-14 | 13 |
| 10 |
|
9 | 11-9 | 12 |
| 11 |
|
8 | 14-13 | 12 |
| 12 |
|
9 | 8-8 | 12 |
| 13 |
|
9 | 10-10 | 11 |
| 14 |
|
9 | 6-7 | 11 |
| 15 |
|
9 | 10-12 | 11 |
| 16 |
|
9 | 9-12 | 10 |
| 17 |
|
9 | 8-15 | 9 |
| 18 |
|
9 | 11-14 | 8 |
| 19 |
|
9 | 10-13 | 8 |
| 20 |
|
9 | 5-18 | 2 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation