Nhận định East Stirlingshire vs Gala Fairydean Rovers - 7 thg 3, 2026
13.60
X4.00
21.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
13.60
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.95
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.50
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gala F
Tổng bàn thắngEast Stirlingshire: 4Gala Fairydean Rovers: 3.7
Bàn thắng ghi đượcEast Stirlingshire: 0.9Gala Fairydean Rovers: 1.7
Bàn thuaEast Stirlingshire: 3.1Gala Fairydean Rovers: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gala F
ThắngEast Stirlingshire: 0Gala Fairydean Rovers: 5
Trên 1.5 bànEast Stirlingshire: 10Gala Fairydean Rovers: 10
Trên 2.5 bànEast Stirlingshire: 8Gala Fairydean Rovers: 8
Trên 3.5 bànEast Stirlingshire: 6Gala Fairydean Rovers: 5
Cả hai đội ghi bànEast Stirlingshire: 5Gala Fairydean Rovers: 6
Thắng bất ngờEast Stirlingshire: 0Gala Fairydean Rovers: 0
Thua bất ngờEast Stirlingshire: 0Gala Fairydean Rovers: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
East Stirlingshire2
Gala Fairydean Rovers1
30 thg 8, 25
Gala Fairydean Rovers3
East Stirlingshire6
08 thg 2, 25
Gala Fairydean Rovers1
East Stirlingshire2
19 thg 10, 24
East Stirlingshire2
Gala Fairydean Rovers0
10 thg 2, 24
East Stirlingshire0
Gala Fairydean Rovers1
25 thg 7, 23
Gala Fairydean Rovers2
East Stirlingshire0
11 thg 2, 23
Gala Fairydean Rovers0
East Stirlingshire2
04 thg 11, 22
East Stirlingshire0
Gala Fairydean Rovers1
30 thg 10, 21
East Stirlingshire0
Gala Fairydean Rovers1
17 thg 7, 21
Gala Fairydean Rovers0
East Stirlingshire3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |