Nhận định Sevilla vs Valencia - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.21
Sevilla thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
11.88
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.44
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.11
4.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIValencia
xGSevilla: 1.3Valencia: 1.08
Kiểm soát bóngSevilla: 55%Valencia: 45%
Tổng số cú sútSevilla: 15Valencia: 11
Sút trúng đíchSevilla: 5Valencia: 3
Sút trượtSevilla: 6Valencia: 4
Phạt gócSevilla: 3Valencia: 4
Thẻ vàngSevilla: 3Valencia: 1
xGSevilla: 1.2Valencia: 0.07
Kiểm soát bóngSevilla: 46%Valencia: 54%
Tổng số cú sútSevilla: 13Valencia: 3
Sút trúng đíchSevilla: 4Valencia: 0
Sút trượtSevilla: 5Valencia: 2
Phạt gócSevilla: 6Valencia: 4
Thẻ vàngSevilla: 1Valencia: 2
xGSevilla: 1.21.3Valencia: 0.071.08
Kiểm soát bóngSevilla: 46%55%Valencia: 54%45%
Tổng số cú sútSevilla: 1315Valencia: 311
Sút trúng đíchSevilla: 45Valencia: 03
Sút trượtSevilla: 56Valencia: 24
Phạt gócSevilla: 63Valencia: 44
Thẻ vàngSevilla: 13Valencia: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Valencia
Tổng bàn thắngSevilla: 2.4Valencia: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSevilla: 1.3Valencia: 0.9
Bàn thuaSevilla: 1.1Valencia: 1.6
Thẻ vàngSevilla: 3.11Valencia: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valencia
ThắngSevilla: 5Valencia: 2
Trên 1.5 bànSevilla: 7Valencia: 7
Trên 2.5 bànSevilla: 6Valencia: 6
Trên 3.5 bànSevilla: 2Valencia: 2
Cả hai đội ghi bànSevilla: 7Valencia: 5
Thắng bất ngờSevilla: 1Valencia: 0
Thua bất ngờSevilla: 0Valencia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 33
13Thắng
10Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
11%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Sevilla
Valencia02
07 thg 122025
Valencia
Sevilla11
11 thg 42025
Valencia
Sevilla10
11 thg 12025
Sevilla
Valencia11
17 thg 22024
Valencia
Sevilla00
11 thg 82023
Sevilla
Valencia12
16 thg 42023
Valencia
Sevilla02
18 thg 102022
Sevilla
Valencia11
19 thg 12022
Valencia
Sevilla11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39-9 | 27 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 22 |
| 3 |
|
9 | 23-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 16-14 | 19 |
| 5 |
|
9 | 17-17 | 16 |
| 6 |
|
9 | 14-16 | 14 |
| 7 |
|
9 | 13-10 | 11 |
| 8 |
|
9 | 10-7 | 11 |
| 9 |
|
9 | 13-12 | 11 |
| 10 |
|
9 | 10-18 | 11 |
| 11 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 12 |
|
9 | 13-13 | 9 |
| 13 |
|
8 | 8-9 | 9 |
| 14 |
|
8 | 12-17 | 9 |
| 15 |
|
9 | 5-11 | 9 |
| 16 |
|
9 | 11-12 | 8 |
| 17 |
|
9 | 13-25 | 8 |
| 18 |
|
9 | 11-17 | 7 |
| 19 |
|
9 | 6-15 | 6 |
| 20 |
|
9 | 6-18 | 4 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2