Nhận định Rennes vs Marseille - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
12.07
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMarseille
xGRennes: 1.77Marseille: 1.33
Kiểm soát bóngRennes: 49%Marseille: 51%
Tổng số cú sútRennes: 16Marseille: 13
Sút trúng đíchRennes: 5Marseille: 4
Sút trượtRennes: 7Marseille: 5
Phạt gócRennes: 6Marseille: 5
Thẻ vàngRennes: 2Marseille: 1
xGRennes: 1.86Marseille: 0.97
Kiểm soát bóngRennes: 49%Marseille: 51%
Tổng số cú sútRennes: 20Marseille: 13
Sút trúng đíchRennes: 7Marseille: 5
Sút trượtRennes: 6Marseille: 7
Phạt gócRennes: 3Marseille: 5
Thẻ vàngRennes: 1Marseille: 4
xGRennes: 1.861.77Marseille: 0.971.33
Kiểm soát bóngRennes: 49%49%Marseille: 51%51%
Tổng số cú sútRennes: 2016Marseille: 1313
Sút trúng đíchRennes: 75Marseille: 54
Sút trượtRennes: 67Marseille: 75
Phạt gócRennes: 36Marseille: 55
Thẻ vàngRennes: 12Marseille: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Marseille
Tổng bàn thắngRennes: 4Marseille: 3.2
Bàn thắng ghi đượcRennes: 2Marseille: 1.6
Bàn thuaRennes: 2Marseille: 1.6
Thẻ vàngRennes: 1.5Marseille: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marseille
ThắngRennes: 4Marseille: 5
Trên 1.5 bànRennes: 10Marseille: 9
Trên 2.5 bànRennes: 10Marseille: 8
Trên 3.5 bànRennes: 5Marseille: 4
Cả hai đội ghi bànRennes: 10Marseille: 5
Thắng bất ngờRennes: 0Marseille: 0
Thua bất ngờRennes: 1Marseille: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 37
10Thắng
10Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
Marseille
Rennes31
03 thg 22026
Marseille
Rennes30
15 thg 82025
Rennes
Marseille10
17 thg 52025
Marseille
Rennes42
11 thg 12025
Rennes
Marseille12
17 thg 32024
Rennes
Marseille20
21 thg 12024
Rennes
Marseille11
03 thg 122023
Marseille
Rennes20
05 thg 32023
Rennes
Marseille01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-5 | 14 |
| 2 |
|
7 | 14-9 | 14 |
| 3 |
|
7 | 12-7 | 14 |
| 4 |
|
7 | 10-5 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
7 | 15-14 | 13 |
| 7 |
|
7 | 7-6 | 11 |
| 8 |
|
7 | 14-11 | 10 |
| 9 |
|
7 | 14-10 | 9 |
| 10 |
|
7 | 13-10 | 9 |
| 11 |
|
7 | 12-11 | 9 |
| 12 |
|
7 | 11-17 | 9 |
| 13 |
|
7 | 6-9 | 8 |
| 14 |
|
7 | 12-15 | 7 |
| 15 |
|
7 | 9-15 | 7 |
| 16 |
|
7 | 10-15 | 6 |
| 17 |
|
7 | 5-16 | 4 |
| 18 |
|
7 | 5-11 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation