Nhận định Eastleigh vs Carlisle - 19 thg 9, 2026
14.50
X4.25
21.75
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.26
Carlisle thắng hoặc hòa
3.9/10
Kèo 1X2
21.75
2.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.45
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.37
2.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICarlisle
Kiểm soát bóngEastleigh: 43%Carlisle: 57%
Tổng số cú sútEastleigh: 6Carlisle: 13
Sút trúng đíchEastleigh: 3Carlisle: 6
Sút trượtEastleigh: 3Carlisle: 6
Phạt gócEastleigh: 4Carlisle: 6
Thẻ vàngEastleigh: 2Carlisle: 2
Kiểm soát bóngEastleigh: 44%Carlisle: 56%
Tổng số cú sútEastleigh: 8Carlisle: 5
Sút trúng đíchEastleigh: 2Carlisle: 1
Sút trượtEastleigh: 6Carlisle: 4
Phạt gócEastleigh: 5Carlisle: 6
Thẻ vàngEastleigh: 0Carlisle: 2
Kiểm soát bóngEastleigh: 44%43%Carlisle: 56%57%
Tổng số cú sútEastleigh: 86Carlisle: 513
Sút trúng đíchEastleigh: 23Carlisle: 16
Sút trượtEastleigh: 63Carlisle: 46
Phạt gócEastleigh: 54Carlisle: 66
Thẻ vàngEastleigh: 02Carlisle: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Carlisle
Tổng bàn thắngEastleigh: 2.2Carlisle: 3.3
Bàn thắng ghi đượcEastleigh: 1Carlisle: 1.8
Bàn thuaEastleigh: 1.2Carlisle: 1.5
Kiểm soát bóngEastleigh: 45%Carlisle: 55%
Tổng số cú sútEastleigh: 6.1Carlisle: 13.1
Sút trúng đíchEastleigh: 2.9Carlisle: 7
Sút trượtEastleigh: 3.3Carlisle: 6.1
Phạm lỗiEastleigh: 11.1Carlisle: 9.8
Phạt gócEastleigh: 4.3Carlisle: 5.8
Việt vịEastleigh: 1.5Carlisle: 1.8
Thẻ vàngEastleigh: 1.75Carlisle: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carlisle
ThắngEastleigh: 3Carlisle: 3
Tài 1.5 bànEastleigh: 6Carlisle: 10
Tài 2.5 bànEastleigh: 4Carlisle: 5
Tài 3.5 bànEastleigh: 1Carlisle: 4
Cả hai đội ghi bànEastleigh: 6Carlisle: 8
Thắng bất ngờEastleigh: 0Carlisle: 0
Thua bất ngờEastleigh: 0Carlisle: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
28 thg 2 2026: Eastleigh 1–2 Carlisle
15 thg 11 2025: Carlisle 1–1 Eastleigh
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 44-17 | 44 |
| 2 |
|
16 | 34-23 | 32 |
| 3 |
|
16 | 38-27 | 29 |
| 4 |
|
16 | 30-24 | 29 |
| 5 |
|
16 | 35-20 | 28 |
| 6 |
|
16 | 32-25 | 28 |
| 7 |
|
16 | 24-24 | 28 |
| 8 |
|
16 | 32-23 | 26 |
| 9 |
|
15 | 26-19 | 25 |
| 10 |
|
16 | 28-20 | 24 |
| 11 |
|
16 | 20-21 | 24 |
| 12 |
|
16 | 25-24 | 21 |
| 13 |
|
16 | 17-16 | 21 |
| 14 |
|
16 | 19-19 | 21 |
| 15 |
|
16 | 18-26 | 21 |
| 16 |
|
14 | 23-24 | 19 |
| 17 |
|
16 | 19-25 | 19 |
| 18 |
|
16 | 23-29 | 18 |
| 19 |
|
16 | 21-29 | 18 |
| 20 |
|
15 | 25-32 | 17 |
| 21 |
|
16 | 18-27 | 15 |
| 22 |
|
16 | 19-40 | 13 |
| 23 |
|
15 | 19-30 | 10 |
| 24 |
|
15 | 9-34 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation