Nhận định Carlisle vs Forest Green - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIForest Green
Kiểm soát bóngCarlisle: 57%Forest Green: 43%
Tổng số cú sútCarlisle: 14Forest Green: 7
Sút trúng đíchCarlisle: 7Forest Green: 3
Sút trượtCarlisle: 6Forest Green: 4
Phạt gócCarlisle: 6Forest Green: 5
Thẻ vàngCarlisle: 1Forest Green: 3
Việt vịCarlisle: 2Forest Green: 1
Phạm lỗiCarlisle: 11Forest Green: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Forest Green
Tổng bàn thắngCarlisle: 3.7Forest Green: 3.7
Bàn thắng ghi đượcCarlisle: 2.1Forest Green: 1.6
Bàn thuaCarlisle: 1.6Forest Green: 2.1
Kiểm soát bóngCarlisle: 54%Forest Green: 48%
Tổng số cú sútCarlisle: 13.7Forest Green: 10
Sút trúng đíchCarlisle: 7.4Forest Green: 4.7
Sút trượtCarlisle: 6.3Forest Green: 5.3
Phạt gócCarlisle: 5.7Forest Green: 6.4
Thẻ vàngCarlisle: 1.14Forest Green: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Forest Green
ThắngCarlisle: 4Forest Green: 5
Trên 1.5 bànCarlisle: 10Forest Green: 9
Trên 2.5 bànCarlisle: 6Forest Green: 8
Trên 3.5 bànCarlisle: 5Forest Green: 5
Cả hai đội ghi bànCarlisle: 8Forest Green: 6
Thắng bất ngờCarlisle: 0Forest Green: 0
Thua bất ngờCarlisle: 1Forest Green: 1
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Forest Green1
Carlisle3
18 thg 10, 25
Carlisle4
Forest Green2
22 thg 1, 22
Forest Green3
Carlisle0
02 thg 10, 21
Carlisle0
Forest Green2
02 thg 2, 21
Carlisle1
Forest Green2
19 thg 12, 20
Forest Green1
Carlisle0
28 thg 1, 20
Forest Green1
Carlisle4
10 thg 12, 19
Carlisle1
Forest Green0
30 thg 11, 19
Forest Green2
Carlisle2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-9 | 17 |
| 2 |
|
7 | 18-10 | 16 |
| 3 |
|
7 | 17-10 | 14 |
| 4 |
|
7 | 12-7 | 14 |
| 5 |
|
7 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
7 | 9-5 | 14 |
| 7 |
|
7 | 11-10 | 12 |
| 8 |
|
7 | 10-11 | 12 |
| 9 |
|
7 | 7-8 | 12 |
| 10 |
|
7 | 13-12 | 11 |
| 11 |
|
7 | 9-8 | 11 |
| 12 |
|
7 | 15-12 | 9 |
| 13 |
|
7 | 12-10 | 9 |
| 14 |
|
7 | 5-6 | 9 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 9 |
| 16 |
|
7 | 13-14 | 8 |
| 17 |
|
7 | 10-12 | 8 |
| 18 |
|
7 | 10-12 | 7 |
| 19 |
|
7 | 9-11 | 7 |
| 20 |
|
7 | 9-11 | 7 |
| 21 |
|
7 | 10-11 | 6 |
| 22 |
|
7 | 13-19 | 5 |
| 23 |
|
7 | 5-13 | 4 |
| 24 |
|
7 | 7-19 | 1 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation