Nhận định Edgeworth Eagles vs Belmont Swansea - 23 thg 8, 2026
11.76
X4.20
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Edgeworth Eagles thắng hoặc hòa
1.25
8.0/10
Kèo 1X2
11.76
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.65
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.77
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBelmont S
Kiểm soát bóngEdgeworth Eagles: 63%Belmont Swansea: 37%
Tổng số cú sútEdgeworth Eagles: 15Belmont Swansea: 6
Sút trúng đíchEdgeworth Eagles: 6Belmont Swansea: 2
Sút trượtEdgeworth Eagles: 9Belmont Swansea: 3
Phạt gócEdgeworth Eagles: 6Belmont Swansea: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Belmont S
Tổng bàn thắngEdgeworth Eagles: 2.6Belmont Swansea: 3.6
Bàn thắng ghi đượcEdgeworth Eagles: 1.6Belmont Swansea: 1.6
Bàn thuaEdgeworth Eagles: 1Belmont Swansea: 2
Kiểm soát bóngEdgeworth Eagles: 56%Belmont Swansea: 42%
Tổng số cú sútEdgeworth Eagles: 14.4Belmont Swansea: 8.3
Sút trúng đíchEdgeworth Eagles: 5.9Belmont Swansea: 3.8
Sút trượtEdgeworth Eagles: 8.5Belmont Swansea: 4.5
Phạt gócEdgeworth Eagles: 5.9Belmont Swansea: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belmont S
ThắngEdgeworth Eagles: 6Belmont Swansea: 4
Trên 1.5 bànEdgeworth Eagles: 8Belmont Swansea: 9
Trên 2.5 bànEdgeworth Eagles: 5Belmont Swansea: 8
Trên 3.5 bànEdgeworth Eagles: 2Belmont Swansea: 5
Cả hai đội ghi bànEdgeworth Eagles: 5Belmont Swansea: 8
Thắng bất ngờEdgeworth Eagles: 0Belmont Swansea: 0
Thua bất ngờEdgeworth Eagles: 2Belmont Swansea: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Edgeworth Eagles2
Belmont Swansea0
11 thg 4, 26
Belmont Swansea4
Edgeworth Eagles3
25 thg 6, 25
Edgeworth Eagles4
Belmont Swansea1
22 thg 2, 25
Belmont Swansea1
Edgeworth Eagles1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |