Nhận định Edgeworth Eagles vs Belmont Swansea - 2 thg 8, 2026
11.80
X4.20
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Edgeworth Eagles thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.80
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBelmont S
Kiểm soát bóngEdgeworth Eagles: 58%Belmont Swansea: 42%
Tổng số cú sútEdgeworth Eagles: 12Belmont Swansea: 9
Sút trúng đíchEdgeworth Eagles: 5Belmont Swansea: 4
Sút trượtEdgeworth Eagles: 6Belmont Swansea: 5
Phạt gócEdgeworth Eagles: 4Belmont Swansea: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Belmont S
Tổng bàn thắngEdgeworth Eagles: 3.8Belmont Swansea: 3.5
Bàn thắng ghi đượcEdgeworth Eagles: 2.1Belmont Swansea: 1.7
Bàn thuaEdgeworth Eagles: 1.7Belmont Swansea: 1.8
Kiểm soát bóngEdgeworth Eagles: 51%Belmont Swansea: 44%
Tổng số cú sútEdgeworth Eagles: 12.3Belmont Swansea: 11.3
Sút trúng đíchEdgeworth Eagles: 5.4Belmont Swansea: 4.7
Sút trượtEdgeworth Eagles: 6.9Belmont Swansea: 6.6
Phạt gócEdgeworth Eagles: 4.4Belmont Swansea: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belmont S
ThắngEdgeworth Eagles: 5Belmont Swansea: 4
Trên 1.5 bànEdgeworth Eagles: 9Belmont Swansea: 9
Trên 2.5 bànEdgeworth Eagles: 8Belmont Swansea: 8
Trên 3.5 bànEdgeworth Eagles: 6Belmont Swansea: 5
Cả hai đội ghi bànEdgeworth Eagles: 8Belmont Swansea: 9
Thắng bất ngờEdgeworth Eagles: 0Belmont Swansea: 0
Thua bất ngờEdgeworth Eagles: 2Belmont Swansea: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Edgeworth Eagles2
Belmont Swansea0
11 thg 4, 26
Belmont Swansea4
Edgeworth Eagles3
25 thg 6, 25
Edgeworth Eagles4
Belmont Swansea1
22 thg 2, 25
Belmont Swansea1
Edgeworth Eagles1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |