Nhận định Charlestown City Blues vs Belmont Swansea - 27 thg 6, 2026
13.20
X3.70
22.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Belmont Swansea thắng hoặc hòa
1.34
8.0/10
Kèo 1X2
22.10
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.47
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBelmont S
Kiểm soát bóngCharlestown City Blues: 51%Belmont Swansea: 49%
Tổng số cú sútCharlestown City Blues: 10Belmont Swansea: 12
Sút trúng đíchCharlestown City Blues: 5Belmont Swansea: 5
Sút trượtCharlestown City Blues: 6Belmont Swansea: 6
Phạt gócCharlestown City Blues: 4Belmont Swansea: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Belmont S
Tổng bàn thắngCharlestown City Blues: 3.7Belmont Swansea: 3.9
Bàn thắng ghi đượcCharlestown City Blues: 1.3Belmont Swansea: 2.2
Bàn thuaCharlestown City Blues: 2.4Belmont Swansea: 1.7
Kiểm soát bóngCharlestown City Blues: 52%Belmont Swansea: 46%
Tổng số cú sútCharlestown City Blues: 11.9Belmont Swansea: 10.9
Sút trúng đíchCharlestown City Blues: 5.9Belmont Swansea: 4.6
Sút trượtCharlestown City Blues: 6Belmont Swansea: 6.3
Phạt gócCharlestown City Blues: 5.5Belmont Swansea: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belmont S
ThắngCharlestown City Blues: 2Belmont Swansea: 5
Trên 1.5 bànCharlestown City Blues: 9Belmont Swansea: 9
Trên 2.5 bànCharlestown City Blues: 7Belmont Swansea: 8
Trên 3.5 bànCharlestown City Blues: 5Belmont Swansea: 5
Cả hai đội ghi bànCharlestown City Blues: 7Belmont Swansea: 9
Thắng bất ngờCharlestown City Blues: 0Belmont Swansea: 0
Thua bất ngờCharlestown City Blues: 1Belmont Swansea: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 3, 26
Belmont Swansea2
Charlestown City Blues0
29 thg 6, 25
Belmont Swansea1
Charlestown City Blues2
08 thg 4, 25
Charlestown City Blues2
Belmont Swansea2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |