Nhận định Cooks Hill United vs Belmont Swansea - 5 thg 6, 2026
12.88
X3.80
22.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.86
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.10
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.86
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.76
2.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBelmont S
Kiểm soát bóngCooks Hill United: 51%Belmont Swansea: 49%
Tổng số cú sútCooks Hill United: 9Belmont Swansea: 11
Sút trúng đíchCooks Hill United: 4Belmont Swansea: 3
Sút trượtCooks Hill United: 4Belmont Swansea: 7
Phạt gócCooks Hill United: 4Belmont Swansea: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Belmont S
Tổng bàn thắngCooks Hill United: 4Belmont Swansea: 4.7
Bàn thắng ghi đượcCooks Hill United: 2Belmont Swansea: 2.5
Bàn thuaCooks Hill United: 2Belmont Swansea: 2.2
Kiểm soát bóngCooks Hill United: 51%Belmont Swansea: 45%
Tổng số cú sútCooks Hill United: 10.1Belmont Swansea: 11
Sút trúng đíchCooks Hill United: 5.1Belmont Swansea: 4
Sút trượtCooks Hill United: 5Belmont Swansea: 7
Phạt gócCooks Hill United: 5.3Belmont Swansea: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belmont S
ThắngCooks Hill United: 4Belmont Swansea: 4
Trên 1.5 bànCooks Hill United: 10Belmont Swansea: 10
Trên 2.5 bànCooks Hill United: 8Belmont Swansea: 8
Trên 3.5 bànCooks Hill United: 6Belmont Swansea: 7
Cả hai đội ghi bànCooks Hill United: 6Belmont Swansea: 9
Thắng bất ngờCooks Hill United: 0Belmont Swansea: 0
Thua bất ngờCooks Hill United: 0Belmont Swansea: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Belmont Swansea2
Cooks Hill United1
14 thg 6, 25
Cooks Hill United1
Belmont Swansea4
07 thg 3, 25
Belmont Swansea1
Cooks Hill United3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |