Nhận định Moss vs Haugesund - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.20
Haugesund thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
21.55
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.47
6.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHaugesund
Kiểm soát bóngMoss: 41%Haugesund: 59%
Tổng số cú sútMoss: 9Haugesund: 14
Sút trúng đíchMoss: 4Haugesund: 6
Sút trượtMoss: 5Haugesund: 8
Phạt gócMoss: 3Haugesund: 5
Thẻ vàngMoss: 1Haugesund: 2
Kiểm soát bóngMoss: 51%Haugesund: 49%
Tổng số cú sútMoss: 9Haugesund: 9
Sút trúng đíchMoss: 4Haugesund: 5
Sút trượtMoss: 5Haugesund: 4
Phạt gócMoss: 6Haugesund: 7
Thẻ vàngMoss: 1Haugesund: 3
Kiểm soát bóngMoss: 51%41%Haugesund: 49%59%
Tổng số cú sútMoss: 99Haugesund: 914
Sút trúng đíchMoss: 44Haugesund: 56
Sút trượtMoss: 55Haugesund: 48
Phạt gócMoss: 63Haugesund: 75
Thẻ vàngMoss: 11Haugesund: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Haugesund
Tổng bàn thắngMoss: 3.8Haugesund: 4.6
Bàn thắng ghi đượcMoss: 1.7Haugesund: 3.2
Bàn thuaMoss: 2.1Haugesund: 1.4
Kiểm soát bóngMoss: 46%Haugesund: 54%
Tổng số cú sútMoss: 10.6Haugesund: 15
Sút trúng đíchMoss: 4.4Haugesund: 6.4
Sút trượtMoss: 6.1Haugesund: 8.6
Phạt gócMoss: 4.8Haugesund: 5.4
Thẻ vàngMoss: 1.22Haugesund: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haugesund
ThắngMoss: 2Haugesund: 8
Trên 1.5 bànMoss: 10Haugesund: 10
Trên 2.5 bànMoss: 10Haugesund: 8
Trên 3.5 bànMoss: 4Haugesund: 6
Cả hai đội ghi bànMoss: 8Haugesund: 6
Thắng bất ngờMoss: 1Haugesund: 0
Thua bất ngờMoss: 0Haugesund: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
25 thg 52026
Haugesund
Moss31
16 thg 22025
Haugesund
Moss11
08 thg 122024
Haugesund
Moss20
05 thg 122024
Moss
Haugesund00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 81-47 | 62 |
| 2 |
|
28 | 76-34 | 60 |
| 3 |
|
28 | 82-45 | 59 |
| 4 |
|
28 | 66-34 | 55 |
| 5 |
|
28 | 54-43 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 71-68 | 38 |
| 8 |
|
28 | 49-56 | 38 |
| 9 |
|
28 | 49-59 | 36 |
| 10 |
|
28 | 45-56 | 35 |
| 11 |
|
28 | 42-59 | 31 |
| 12 |
|
28 | 47-61 | 30 |
| 13 |
|
28 | 39-55 | 29 |
| 14 |
|
28 | 41-59 | 29 |
| 15 |
|
28 | 40-62 | 26 |
| 16 |
|
28 | 31-74 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation