Nhận định Haugesund vs Sogndal - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.52
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.30
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.52
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.35
7.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISogndal
Kiểm soát bóngHaugesund: 62%Sogndal: 38%
Tổng số cú sútHaugesund: 15Sogndal: 10
Sút trúng đíchHaugesund: 7Sogndal: 3
Sút trượtHaugesund: 9Sogndal: 7
Phạt gócHaugesund: 5Sogndal: 6
Thẻ vàngHaugesund: 2Sogndal: 2
Kiểm soát bóngHaugesund: 52%Sogndal: 48%
Tổng số cú sútHaugesund: 21Sogndal: 8
Sút trúng đíchHaugesund: 13Sogndal: 2
Sút trượtHaugesund: 8Sogndal: 6
Phạt gócHaugesund: 12Sogndal: 4
Thẻ vàngHaugesund: 0Sogndal: 1
Kiểm soát bóngHaugesund: 52%62%Sogndal: 48%38%
Tổng số cú sútHaugesund: 2115Sogndal: 810
Sút trúng đíchHaugesund: 137Sogndal: 23
Sút trượtHaugesund: 89Sogndal: 67
Phạt gócHaugesund: 125Sogndal: 46
Thẻ vàngHaugesund: 02Sogndal: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sogndal
Tổng bàn thắngHaugesund: 5.3Sogndal: 4.7
Bàn thắng ghi đượcHaugesund: 3.2Sogndal: 2.5
Bàn thuaHaugesund: 2.1Sogndal: 2.2
Kiểm soát bóngHaugesund: 55%Sogndal: 49%
Tổng số cú sútHaugesund: 15.3Sogndal: 11.8
Sút trúng đíchHaugesund: 6.7Sogndal: 3.6
Sút trượtHaugesund: 8.7Sogndal: 8.2
Phạt gócHaugesund: 5.1Sogndal: 5.6
Thẻ vàngHaugesund: 1.89Sogndal: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sogndal
ThắngHaugesund: 7Sogndal: 4
Trên 1.5 bànHaugesund: 10Sogndal: 10
Trên 2.5 bànHaugesund: 9Sogndal: 8
Trên 3.5 bànHaugesund: 7Sogndal: 8
Cả hai đội ghi bànHaugesund: 8Sogndal: 7
Thắng bất ngờHaugesund: 0Sogndal: 0
Thua bất ngờHaugesund: 0Sogndal: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
10 thg 52026
Sogndal
Haugesund51
17 thg 92017
Sogndal
Haugesund01
07 thg 52017
Haugesund
Sogndal00
31 thg 72016
Haugesund
Sogndal01
08 thg 42016
Sogndal
Haugesund10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation