Nhận định Egersund vs Sandnes ULF - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.72
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandnes ULF
Kiểm soát bóngEgersund: 58%Sandnes ULF: 42%
Tổng số cú sútEgersund: 14Sandnes ULF: 10
Sút trúng đíchEgersund: 5Sandnes ULF: 4
Sút trượtEgersund: 9Sandnes ULF: 6
Phạt gócEgersund: 8Sandnes ULF: 5
Thẻ vàngEgersund: 2Sandnes ULF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandnes ULF
Tổng bàn thắngEgersund: 4.2Sandnes ULF: 3.6
Bàn thắng ghi đượcEgersund: 1.7Sandnes ULF: 1.8
Bàn thuaEgersund: 2.5Sandnes ULF: 1.8
Kiểm soát bóngEgersund: 51%Sandnes ULF: 48%
Tổng số cú sútEgersund: 11Sandnes ULF: 11.9
Sút trúng đíchEgersund: 4Sandnes ULF: 4.9
Sút trượtEgersund: 7Sandnes ULF: 7
Phạt gócEgersund: 5.9Sandnes ULF: 5.6
Thẻ vàngEgersund: 1.7Sandnes ULF: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandnes ULF
ThắngEgersund: 2Sandnes ULF: 5
Trên 1.5 bànEgersund: 8Sandnes ULF: 9
Trên 2.5 bànEgersund: 8Sandnes ULF: 5
Trên 3.5 bànEgersund: 7Sandnes ULF: 4
Cả hai đội ghi bànEgersund: 6Sandnes ULF: 5
Thắng bất ngờEgersund: 0Sandnes ULF: 0
Thua bất ngờEgersund: 0Sandnes ULF: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Sandnes ULF4
Egersund2
27 thg 2, 26
Egersund3
Sandnes ULF3
09 thg 11, 24
Egersund3
Sandnes ULF1
01 thg 4, 24
Sandnes ULF3
Egersund4
10 thg 2, 24
Sandnes ULF1
Egersund4
29 thg 3, 23
Sandnes ULF1
Egersund4
23 thg 6, 22
Egersund1
Sandnes ULF2
22 thg 3, 22
Sandnes ULF1
Egersund1
01 thg 6, 21
Sandnes ULF3
Egersund3
26 thg 6, 20
Sandnes ULF0
Egersund3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 62-33 | 46 |
| 2 |
|
21 | 64-36 | 46 |
| 3 |
|
21 | 55-26 | 42 |
| 4 |
|
21 | 54-30 | 42 |
| 5 |
|
21 | 37-38 | 34 |
| 6 |
|
21 | 41-33 | 33 |
| 7 |
|
21 | 26-31 | 29 |
| 8 |
|
21 | 34-38 | 28 |
| 9 |
|
21 | 36-44 | 25 |
| 10 |
|
21 | 50-55 | 24 |
| 11 |
|
21 | 30-36 | 24 |
| 12 |
|
21 | 32-47 | 24 |
| 13 |
|
21 | 35-47 | 22 |
| 14 |
|
21 | 36-50 | 22 |
| 15 |
|
21 | 32-46 | 19 |
| 16 |
|
21 | 24-58 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation