Nhận định Egersund vs Stabaek - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.35
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.7/10
Kèo 1X2
22.30
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
8.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.57
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStabaek
Kiểm soát bóngEgersund: 48%Stabaek: 52%
Tổng số cú sútEgersund: 10Stabaek: 15
Sút trúng đíchEgersund: 4Stabaek: 6
Sút trượtEgersund: 6Stabaek: 8
Phạt gócEgersund: 5Stabaek: 8
Thẻ vàngEgersund: 2Stabaek: 1
Kiểm soát bóngEgersund: 52%Stabaek: 48%
Tổng số cú sútEgersund: 8Stabaek: 21
Sút trúng đíchEgersund: 4Stabaek: 8
Sút trượtEgersund: 4Stabaek: 13
Phạt gócEgersund: 6Stabaek: 3
Thẻ vàngEgersund: 3Stabaek: 2
Kiểm soát bóngEgersund: 52%48%Stabaek: 48%52%
Tổng số cú sútEgersund: 810Stabaek: 2115
Sút trúng đíchEgersund: 44Stabaek: 86
Sút trượtEgersund: 46Stabaek: 138
Phạt gócEgersund: 65Stabaek: 38
Thẻ vàngEgersund: 32Stabaek: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Stabaek
Tổng bàn thắngEgersund: 3.9Stabaek: 3.9
Bàn thắng ghi đượcEgersund: 1.9Stabaek: 2.8
Bàn thuaEgersund: 2Stabaek: 1.1
Kiểm soát bóngEgersund: 50%Stabaek: 54%
Tổng số cú sútEgersund: 10.8Stabaek: 16.1
Sút trúng đíchEgersund: 4.1Stabaek: 6.9
Sút trượtEgersund: 6.7Stabaek: 9.2
Phạt gócEgersund: 5.6Stabaek: 8.7
Thẻ vàngEgersund: 1.5Stabaek: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stabaek
ThắngEgersund: 4Stabaek: 7
Trên 1.5 bànEgersund: 9Stabaek: 9
Trên 2.5 bànEgersund: 7Stabaek: 6
Trên 3.5 bànEgersund: 6Stabaek: 6
Cả hai đội ghi bànEgersund: 5Stabaek: 5
Thắng bất ngờEgersund: 1Stabaek: 0
Thua bất ngờEgersund: 0Stabaek: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Stabaek3
Egersund1
13 thg 3, 26
Stabaek1
Egersund1
13 thg 9, 25
Egersund1
Stabaek1
18 thg 6, 25
Stabaek1
Egersund3
25 thg 9, 24
Egersund2
Stabaek1
27 thg 5, 24
Stabaek4
Egersund5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 72-39 | 52 |
| 2 |
|
23 | 68-35 | 50 |
| 3 |
|
23 | 60-31 | 48 |
| 4 |
|
23 | 57-29 | 45 |
| 5 |
|
23 | 47-36 | 36 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 35 |
| 7 |
|
23 | 38-45 | 34 |
| 8 |
|
23 | 36-44 | 29 |
| 9 |
|
23 | 56-58 | 28 |
| 10 |
|
23 | 39-48 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-52 | 25 |
| 12 |
|
23 | 35-52 | 25 |
| 13 |
|
23 | 32-42 | 24 |
| 14 |
|
23 | 38-53 | 23 |
| 15 |
|
23 | 34-52 | 20 |
| 16 |
|
23 | 26-61 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation