Nhận định Enyimba vs Shooting S - 30 thg 9, 2026
11.70
X3.35
25.00
Diễn biến chính
- Hiệp 13–0
- Enyimba · Bàn thắng Ezinna R.1–06'
- Enyimba · Bàn thắng Ezeifule C.2–029'
- Enyimba · Bàn thắng Idris A.3–036'
- Hiệp 21–2
- Enyimba · Bàn thắng Ihemekwele I.4–049'
- 76'Shooting S · Bàn thắng 4–1Mustapha A.
- 90+1'Shooting S · Bàn thắng 4–2Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
2.1/10
Kèo 1X2
X3.35
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.27
1.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Shooting
Tổng bàn thắngEnyimba: 2.2Shooting S: 2.2
Bàn thắng ghi đượcEnyimba: 1Shooting S: 1.1
Bàn thuaEnyimba: 1.2Shooting S: 1.1
Thẻ vàngEnyimba: 1.2Shooting S: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shooting
ThắngEnyimba: 3Shooting S: 5
Trên 1.5 bànEnyimba: 7Shooting S: 6
Trên 2.5 bànEnyimba: 4Shooting S: 3
Trên 3.5 bànEnyimba: 1Shooting S: 2
Cả hai đội ghi bànEnyimba: 4Shooting S: 4
Thắng bất ngờEnyimba: 0Shooting S: 0
Thua bất ngờEnyimba: 1Shooting S: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
6Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.8Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
14 thg 12026
Shooting Stars
Enyimba30
28 thg 122025
Enyimba
Shooting Stars30
26 thg 22025
Enyimba
Shooting Stars11
13 thg 102024
Shooting Stars
Enyimba00
17 thg 22024
Enyimba
Shooting Stars10
21 thg 12024
Shooting Stars
Enyimba12
21 thg 52023
Shooting Stars
Enyimba00
15 thg 22023
Enyimba
Shooting Stars20
25 thg 42022
Shooting Stars
Enyimba20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 13-2 | 17 |
| 2 |
|
8 | 14-9 | 17 |
| 3 |
|
9 | 13-11 | 15 |
| 4 |
|
9 | 15-11 | 14 |
| 5 |
|
9 | 12-9 | 14 |
| 6 |
|
9 | 10-8 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-11 | 14 |
| 8 |
|
9 | 11-11 | 14 |
| 9 |
|
9 | 11-9 | 12 |
| 10 |
|
8 | 14-13 | 12 |
| 11 |
|
9 | 8-8 | 12 |
| 12 |
|
9 | 10-12 | 12 |
| 13 |
|
9 | 10-10 | 11 |
| 14 |
|
9 | 6-7 | 11 |
| 15 |
|
9 | 10-12 | 11 |
| 16 |
|
9 | 9-12 | 10 |
| 17 |
|
9 | 8-15 | 9 |
| 18 |
|
9 | 11-14 | 8 |
| 19 |
|
9 | 10-13 | 8 |
| 20 |
|
9 | 5-15 | 2 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation