Nhận định Chainat vs Esan Pattaya - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Chainat thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEsan Pattaya
Kiểm soát bóngChainat: 61%Esan Pattaya: 39%
Tổng số cú sútChainat: 11Esan Pattaya: 8
Sút trúng đíchChainat: 4Esan Pattaya: 3
Sút trượtChainat: 7Esan Pattaya: 4
Phạt gócChainat: 5Esan Pattaya: 1
Kiểm soát bóngChainat: 59%Esan Pattaya: 41%
Tổng số cú sútChainat: 9Esan Pattaya: 6
Sút trúng đíchChainat: 3Esan Pattaya: 3
Sút trượtChainat: 6Esan Pattaya: 3
Phạt gócChainat: 10Esan Pattaya: 6
Kiểm soát bóngChainat: 59%61%Esan Pattaya: 41%39%
Tổng số cú sútChainat: 911Esan Pattaya: 68
Sút trúng đíchChainat: 34Esan Pattaya: 33
Sút trượtChainat: 67Esan Pattaya: 34
Phạt gócChainat: 105Esan Pattaya: 61
Thống kê
Trung bình / Trận
Esan Pattaya
Tổng bàn thắngChainat: 3Esan Pattaya: 2.7
Bàn thắng ghi đượcChainat: 1.2Esan Pattaya: 1.5
Bàn thuaChainat: 1.8Esan Pattaya: 1.2
Kiểm soát bóngChainat: 53%Esan Pattaya: 46%
Tổng số cú sútChainat: 10.8Esan Pattaya: 11.9
Sút trúng đíchChainat: 4.2Esan Pattaya: 5.9
Sút trượtChainat: 6.6Esan Pattaya: 6
Phạt gócChainat: 5.2Esan Pattaya: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Esan Pattaya
ThắngChainat: 2Esan Pattaya: 3
Trên 1.5 bànChainat: 8Esan Pattaya: 7
Trên 2.5 bànChainat: 5Esan Pattaya: 5
Trên 3.5 bànChainat: 3Esan Pattaya: 3
Cả hai đội ghi bànChainat: 7Esan Pattaya: 5
Thắng bất ngờChainat: 0Esan Pattaya: 0
Thua bất ngờChainat: 0Esan Pattaya: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
0Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.0Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
Chainat
Esan Pattaya12
16 thg 82025
Pattaya United
Chainat22
04 thg 12025
Chainat
Esan Pattaya02
18 thg 82024
Esan Pattaya
Chainat11
30 thg 32024
Esan Pattaya
Chainat00
10 thg 122023
Chainat
Esan Pattaya14
27 thg 102021
Esan Pattaya
Chainat32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation