Nhận định Farnborough vs Dagenham R - 17 thg 10, 2026
12.85
X3.45
22.08
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDagenham R
Kiểm soát bóngFarnborough: 49%Dagenham R: 51%
Tổng số cú sútFarnborough: 7Dagenham R: 9
Sút trúng đíchFarnborough: 3Dagenham R: 5
Sút trượtFarnborough: 4Dagenham R: 3
Phạt gócFarnborough: 7Dagenham R: 5
Việt vịFarnborough: 1Dagenham R: 2
Phạm lỗiFarnborough: 10Dagenham R: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Dagenham R
Tổng bàn thắngFarnborough: 2.6Dagenham R: 1.8
Bàn thắng ghi đượcFarnborough: 0.8Dagenham R: 0.8
Bàn thuaFarnborough: 1.8Dagenham R: 1
Kiểm soát bóngFarnborough: 53%Dagenham R: 55%
Tổng số cú sútFarnborough: 8.8Dagenham R: 9.9
Sút trúng đíchFarnborough: 3.6Dagenham R: 6.7
Sút trượtFarnborough: 5.1Dagenham R: 3.1
Phạm lỗiFarnborough: 8.9Dagenham R: 13
Phạt gócFarnborough: 7.1Dagenham R: 5.9
Việt vịFarnborough: 1.7Dagenham R: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dagenham R
ThắngFarnborough: 2Dagenham R: 3
Trên 1.5 bànFarnborough: 8Dagenham R: 5
Trên 2.5 bànFarnborough: 4Dagenham R: 3
Trên 3.5 bànFarnborough: 4Dagenham R: 1
Cả hai đội ghi bànFarnborough: 3Dagenham R: 3
Thắng bất ngờFarnborough: 0Dagenham R: 0
Thua bất ngờFarnborough: 0Dagenham R: 1
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
Farnborough2
Dagenham & Redbridge3
01 thg 11, 25
Dagenham & Redbridge0
Farnborough0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-12 | 22 |
| 2 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 3 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 4 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 5 |
|
11 | 10-7 | 20 |
| 6 |
|
8 | 14-3 | 18 |
| 7 |
|
11 | 19-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 9 |
|
11 | 20-11 | 17 |
| 10 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 12 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 13 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-10 | 14 |
| 15 |
|
11 | 16-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 12-12 | 13 |
| 17 |
|
10 | 10-12 | 11 |
| 18 |
|
10 | 8-17 | 11 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 21 |
|
11 | 8-21 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
11 | 11-29 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation