Nhận định Farnborough vs Dover - 12 thg 9, 2026
11.95
X3.95
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Farnborough thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.95
7.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.88
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDover
Kiểm soát bóngFarnborough: 59%Dover: 41%
Tổng số cú sútFarnborough: 10Dover: 6
Sút trúng đíchFarnborough: 3Dover: 3
Sút trượtFarnborough: 6Dover: 3
Phạt gócFarnborough: 10Dover: 6
Kiểm soát bóngFarnborough: 57%Dover: 43%
Tổng số cú sútFarnborough: 9Dover: 2
Sút trúng đíchFarnborough: 5Dover: 1
Sút trượtFarnborough: 4Dover: 1
Phạt gócFarnborough: 8Dover: 6
Kiểm soát bóngFarnborough: 57%59%Dover: 43%41%
Tổng số cú sútFarnborough: 910Dover: 26
Sút trúng đíchFarnborough: 53Dover: 13
Sút trượtFarnborough: 46Dover: 13
Phạt gócFarnborough: 810Dover: 66
Thống kê
Trung bình / Trận
Dover
Tổng bàn thắngFarnborough: 2.4Dover: 3.6
Bàn thắng ghi đượcFarnborough: 1.1Dover: 1.7
Bàn thuaFarnborough: 1.3Dover: 1.9
Kiểm soát bóngFarnborough: 51%Dover: 45%
Tổng số cú sútFarnborough: 7.6Dover: 6.3
Sút trúng đíchFarnborough: 2.9Dover: 3.4
Sút trượtFarnborough: 4.7Dover: 2.9
Phạm lỗiFarnborough: 10.3Dover: 10.4
Phạt gócFarnborough: 7.7Dover: 5.9
Việt vịFarnborough: 2.2Dover: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dover
ThắngFarnborough: 4Dover: 3
Trên 1.5 bànFarnborough: 9Dover: 8
Trên 2.5 bànFarnborough: 4Dover: 6
Trên 3.5 bànFarnborough: 1Dover: 5
Cả hai đội ghi bànFarnborough: 4Dover: 6
Thắng bất ngờFarnborough: 1Dover: 2
Thua bất ngờFarnborough: 0Dover: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
5Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.6Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
86%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Dover
Farnborough13
13 thg 92025
Farnborough
Dover41
06 thg 92025
Farnborough
Dover12
23 thg 32024
Dover
Farnborough13
28 thg 102023
Farnborough
Dover40
22 thg 42023
Farnborough
Dover30
22 thg 102022
Dover
Farnborough11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-14 | 26 |
| 2 |
|
11 | 26-6 | 25 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 24 |
| 4 |
|
13 | 12-9 | 23 |
| 5 |
|
12 | 21-9 | 22 |
| 6 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 7 |
|
13 | 24-14 | 21 |
| 8 |
|
12 | 26-18 | 20 |
| 9 |
|
12 | 23-16 | 20 |
| 10 |
|
13 | 20-14 | 19 |
| 11 |
|
12 | 19-18 | 19 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 13 |
|
13 | 15-15 | 18 |
| 14 |
|
12 | 19-16 | 17 |
| 15 |
|
11 | 17-11 | 15 |
| 16 |
|
13 | 11-14 | 14 |
| 17 |
|
12 | 10-19 | 14 |
| 18 |
|
13 | 13-18 | 13 |
| 19 |
|
13 | 12-24 | 13 |
| 20 |
|
12 | 16-26 | 10 |
| 21 |
|
12 | 18-33 | 10 |
| 22 |
|
12 | 14-30 | 8 |
| 23 |
|
12 | 10-28 | 8 |
| 24 |
|
13 | 13-34 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation