Nhận định FC Aarau vs Stade Lausanne-Ouchy - 1 thg 8, 2026
12.57
X3.60
22.50
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.42
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
X21.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.50
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
3.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.68
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Lausanne Ouchy
Bàn thắng kỳ vọngFC Aarau: 1.21Stade Lausanne-Ouchy: 1.99
Tổng bàn thắngFC Aarau: 3.1Stade Lausanne-Ouchy: 3.5
Bàn thắng ghi đượcFC Aarau: 1.6Stade Lausanne-Ouchy: 2.1
Bàn thuaFC Aarau: 1.5Stade Lausanne-Ouchy: 1.4
Kiểm soát bóngFC Aarau: 48%Stade Lausanne-Ouchy: 58%
Tổng số cú sútFC Aarau: 18Stade Lausanne-Ouchy: 15.8
Sút trúng đíchFC Aarau: 5.7Stade Lausanne-Ouchy: 6
Sút trượtFC Aarau: 7Stade Lausanne-Ouchy: 6.8
Phạm lỗiFC Aarau: 12Stade Lausanne-Ouchy: 16
Phạt gócFC Aarau: 5.6Stade Lausanne-Ouchy: 6.3
Việt vịFC Aarau: 1.3Stade Lausanne-Ouchy: 1.7
Thẻ vàngFC Aarau: 1.75Stade Lausanne-Ouchy: 1.83
Tổng số đường chuyềnFC Aarau: 393Stade Lausanne-Ouchy: 454
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lausanne Ouchy
ThắngFC Aarau: 4Stade Lausanne-Ouchy: 6
Tài 1.5 bànFC Aarau: 8Stade Lausanne-Ouchy: 10
Tài 2.5 bànFC Aarau: 8Stade Lausanne-Ouchy: 8
Tài 3.5 bànFC Aarau: 4Stade Lausanne-Ouchy: 5
Cả hai đội ghi bànFC Aarau: 7Stade Lausanne-Ouchy: 6
Thắng bất ngờFC Aarau: 1Stade Lausanne-Ouchy: 0
Thua bất ngờFC Aarau: 1Stade Lausanne-Ouchy: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
12Thắng
7Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.9Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
22 thg 42026
FC Aarau
Stade Lausanne-Ouchy30
13 thg 22026
Stade Lausanne-Ouchy
FC Aarau42
17 thg 102025
Stade Lausanne-Ouchy
FC Aarau12
25 thg 82025
FC Aarau
Stade Lausanne-Ouchy30
04 thg 42025
FC Aarau
Stade Lausanne-Ouchy22
07 thg 22025
Stade Lausanne-Ouchy
FC Aarau24
08 thg 122024
FC Aarau
Stade Lausanne-Ouchy10
09 thg 82024
Stade Lausanne-Ouchy
FC Aarau11
08 thg 42023
Stade Lausanne-Ouchy
FC Aarau34
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-3 | 25 |
| 2 |
|
11 | 21-11 | 22 |
| 3 |
|
11 | 23-11 | 21 |
| 4 |
|
11 | 15-17 | 16 |
| 5 |
|
11 | 19-17 | 15 |
| 6 |
|
11 | 16-20 | 12 |
| 7 |
|
11 | 10-15 | 12 |
| 8 |
|
11 | 17-21 | 11 |
| 9 |
|
11 | 18-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 8-28 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation