Nhận định FC Urartu vs Ararat-Armenia - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Ararat-Armenia thắng hoặc hòa
5.7/10
Kèo 1X2
22.10
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.45
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArarat-Ar
Kiểm soát bóngFC Urartu: 42%Ararat-Armenia: 58%
Tổng số cú sútFC Urartu: 4Ararat-Armenia: 9
Sút trúng đíchFC Urartu: 2Ararat-Armenia: 3
Sút trượtFC Urartu: 2Ararat-Armenia: 5
Phạt gócFC Urartu: 2Ararat-Armenia: 3
Thẻ vàngFC Urartu: 2Ararat-Armenia: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ararat-Ar
Tổng bàn thắngFC Urartu: 3.2Ararat-Armenia: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFC Urartu: 1.9Ararat-Armenia: 1.9
Bàn thuaFC Urartu: 1.3Ararat-Armenia: 0.5
Kiểm soát bóngFC Urartu: 54%Ararat-Armenia: 59%
Tổng số cú sútFC Urartu: 8.9Ararat-Armenia: 10
Sút trúng đíchFC Urartu: 4.4Ararat-Armenia: 4.4
Sút trượtFC Urartu: 4.4Ararat-Armenia: 5.6
Phạt gócFC Urartu: 4.3Ararat-Armenia: 4.9
Thẻ vàngFC Urartu: 2.43Ararat-Armenia: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ararat-Ar
ThắngFC Urartu: 6Ararat-Armenia: 5
Trên 1.5 bànFC Urartu: 8Ararat-Armenia: 8
Trên 2.5 bànFC Urartu: 6Ararat-Armenia: 4
Trên 3.5 bànFC Urartu: 4Ararat-Armenia: 3
Cả hai đội ghi bànFC Urartu: 7Ararat-Armenia: 3
Thắng bất ngờFC Urartu: 0Ararat-Armenia: 0
Thua bất ngờFC Urartu: 0Ararat-Armenia: 0
Đối đầu
9
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Ararat-Armenia1
FC Urartu1
14 thg 9, 25
FC Urartu2
Ararat-Armenia3
05 thg 4, 25
FC Urartu0
Ararat-Armenia3
01 thg 4, 25
Ararat-Armenia2
FC Urartu1
05 thg 3, 25
FC Urartu0
Ararat-Armenia1
25 thg 2, 25
Ararat-Armenia1
FC Urartu2
19 thg 8, 24
FC Urartu3
Ararat-Armenia1
12 thg 5, 24
Ararat-Armenia1
FC Urartu1
17 thg 4, 24
Ararat-Armenia2
FC Urartu0
09 thg 12, 23
FC Urartu1
Ararat-Armenia3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-26 | 57 |
| 2 |
|
27 | 42-23 | 53 |
| 3 |
|
26 | 56-19 | 53 |
| 4 |
|
26 | 36-17 | 52 |
| 5 |
|
26 | 43-21 | 49 |
| 6 |
|
26 | 26-38 | 31 |
| 7 |
|
27 | 30-42 | 23 |
| 8 |
|
26 | 20-40 | 21 |
| 9 |
|
27 | 21-63 | 13 |
| 10 |
|
27 | 17-51 | 13 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation