Nhận định FC Urartu vs Van - 17 thg 10, 2026
11.44
X4.45
26.30
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 17'Van · Bàn thắng 0–1Sammani K.
- FC Urartu · Bàn thắng Rajani M.1–124'
- Hiệp 24–1
- FC Urartu · Bàn thắng Bàn thắng2–154'
- 56'Van · Bàn thắng 2–2Bàn thắng
- FC Urartu · Bàn thắng Bàn thắng3–264'
- FC Urartu · Bàn thắng Bàn thắng4–287'
- FC Urartu · Bàn thắng Bàn thắng5–290+3'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.44
FC Urartu thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.44
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.83
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVan
xGFC Urartu: 1.56Van: 0.91
Kiểm soát bóngFC Urartu: 61%Van: 39%
Tổng số cú sútFC Urartu: 9Van: 5
Sút trúng đíchFC Urartu: 5Van: 2
Sút trượtFC Urartu: 4Van: 3
Phạt gócFC Urartu: 4Van: 3
Thẻ vàngFC Urartu: 1Van: 2
Kiểm soát bóngFC Urartu: 62%Van: 38%
Tổng số cú sútFC Urartu: 5Van: 2
Sút trúng đíchFC Urartu: 5Van: 2
Sút trượtFC Urartu: 0Van: 0
Phạt gócFC Urartu: 2Van: 4
Thẻ vàngFC Urartu: 2Van: 3
Kiểm soát bóngFC Urartu: 62%61%Van: 38%39%
Tổng số cú sútFC Urartu: 59Van: 25
Sút trúng đíchFC Urartu: 55Van: 22
Sút trượtFC Urartu: 04Van: 03
Phạt gócFC Urartu: 24Van: 43
Thẻ vàngFC Urartu: 21Van: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Van
Tổng bàn thắngFC Urartu: 2.8Van: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Urartu: 1.5Van: 0.6
Bàn thuaFC Urartu: 1.3Van: 2.3
Kiểm soát bóngFC Urartu: 54%Van: 46%
Tổng số cú sútFC Urartu: 8.9Van: 5.8
Sút trúng đíchFC Urartu: 3.8Van: 2.6
Sút trượtFC Urartu: 5.1Van: 3.2
Phạt gócFC Urartu: 4.9Van: 3
Thẻ vàngFC Urartu: 1.78Van: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Van
ThắngFC Urartu: 3Van: 2
Trên 1.5 bànFC Urartu: 9Van: 10
Trên 2.5 bànFC Urartu: 7Van: 5
Trên 3.5 bànFC Urartu: 2Van: 3
Cả hai đội ghi bànFC Urartu: 6Van: 3
Thắng bất ngờFC Urartu: 0Van: 0
Thua bất ngờFC Urartu: 0Van: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
15Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
FC Urartu
Van20
10 thg 42026
Van
FC Urartu12
28 thg 102025
FC Urartu
Van40
15 thg 82025
Van
FC Urartu02
28 thg 52025
FC Urartu
Van02
11 thg 112024
Van
FC Urartu31
16 thg 102024
FC Urartu
Van31
20 thg 52024
Van
FC Urartu11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-6 | 27 |
| 2 |
|
10 | 19-9 | 23 |
| 3 |
|
9 | 23-8 | 21 |
| 4 |
|
10 | 24-8 | 19 |
| 5 |
|
10 | 19-14 | 15 |
| 6 |
|
10 | 17-18 | 15 |
| 7 |
|
10 | 12-13 | 11 |
| 8 |
|
10 | 9-16 | 11 |
| 9 |
|
10 | 8-16 | 8 |
| 10 |
|
10 | 8-26 | 7 |
| 11 |
|
10 | 6-22 | 5 |
| 12 |
|
10 | 9-24 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - First League