Nhận định Van vs Gandzasar - 10 thg 10, 2026
12.82
X3.45
22.25
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–0
- Van · Bàn thắng Bàn thắng1–052'
- Van · Bàn thắng Bàn thắng2–081'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.76
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
12.82
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.76
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.85
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGandzasar
Kiểm soát bóngVan: 51%Gandzasar: 49%
Tổng số cú sútVan: 4Gandzasar: 8
Sút trúng đíchVan: 2Gandzasar: 2
Sút trượtVan: 2Gandzasar: 6
Phạt gócVan: 4Gandzasar: 5
Thẻ vàngVan: 2Gandzasar: 2
Kiểm soát bóngVan: 56%Gandzasar: 44%
Tổng số cú sútVan: 22Gandzasar: 6
Sút trúng đíchVan: 11Gandzasar: 2
Sút trượtVan: 11Gandzasar: 4
Phạt gócVan: 7Gandzasar: 2
Thẻ vàngVan: 3Gandzasar: 3
Kiểm soát bóngVan: 56%51%Gandzasar: 44%49%
Tổng số cú sútVan: 224Gandzasar: 68
Sút trúng đíchVan: 112Gandzasar: 22
Sút trượtVan: 112Gandzasar: 46
Phạt gócVan: 74Gandzasar: 25
Thẻ vàngVan: 32Gandzasar: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Gandzasar
Tổng bàn thắngVan: 3.1Gandzasar: 3.1
Bàn thắng ghi đượcVan: 0.6Gandzasar: 0.8
Bàn thuaVan: 2.5Gandzasar: 2.3
Kiểm soát bóngVan: 45%Gandzasar: 46%
Tổng số cú sútVan: 3.8Gandzasar: 6.4
Sút trúng đíchVan: 1.5Gandzasar: 1.9
Sút trượtVan: 2.3Gandzasar: 4.5
Phạt gócVan: 2.5Gandzasar: 3.5
Thẻ vàngVan: 2.13Gandzasar: 2.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gandzasar
ThắngVan: 1Gandzasar: 1
Trên 1.5 bànVan: 10Gandzasar: 8
Trên 2.5 bànVan: 6Gandzasar: 6
Trên 3.5 bànVan: 4Gandzasar: 3
Cả hai đội ghi bànVan: 4Gandzasar: 3
Thắng bất ngờVan: 0Gandzasar: 0
Thua bất ngờVan: 0Gandzasar: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Gandzasar0
Van1
14 thg 2, 26
Van0
Gandzasar0
09 thg 11, 25
Van2
Gandzasar1
12 thg 9, 25
Gandzasar1
Van0
12 thg 5, 25
Gandzasar1
Van2
06 thg 4, 25
Van2
Gandzasar0
16 thg 8, 24
Van6
Gandzasar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 21-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 18-9 | 20 |
| 3 |
|
8 | 18-8 | 18 |
| 4 |
|
9 | 19-7 | 16 |
| 5 |
|
8 | 14-12 | 12 |
| 6 |
|
8 | 12-10 | 11 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 10 |
| 8 |
|
8 | 6-13 | 9 |
| 9 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 10 |
|
9 | 6-21 | 7 |
| 11 |
|
9 | 8-22 | 3 |
| 12 |
|
8 | 3-17 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - First League