Nhận định Fenix vs Colon - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.52
Tối đa 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
12.22
2.2/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.52
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.39
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIColon
Kiểm soát bóngFenix: 54%Colon: 46%
Tổng số cú sútFenix: 11Colon: 9
Sút trúng đíchFenix: 6Colon: 5
Sút trượtFenix: 5Colon: 4
Phạt gócFenix: 5Colon: 6
Kiểm soát bóngFenix: 65%Colon: 35%
Tổng số cú sútFenix: 8Colon: 4
Sút trúng đíchFenix: 3Colon: 1
Sút trượtFenix: 5Colon: 3
Phạt gócFenix: 9Colon: 3
Kiểm soát bóngFenix: 65%54%Colon: 35%46%
Tổng số cú sútFenix: 811Colon: 49
Sút trúng đíchFenix: 36Colon: 15
Sút trượtFenix: 55Colon: 34
Phạt gócFenix: 95Colon: 36
Thống kê
Trung bình / Trận
Colon
Tổng bàn thắngFenix: 2.4Colon: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFenix: 1.1Colon: 1.2
Bàn thuaFenix: 1.3Colon: 1.5
Kiểm soát bóngFenix: 56%Colon: 49%
Tổng số cú sútFenix: 11.1Colon: 9.2
Sút trúng đíchFenix: 5.6Colon: 4.8
Sút trượtFenix: 5.5Colon: 4.4
Phạm lỗiFenix: 14.8Colon: 10.9
Phạt gócFenix: 5.4Colon: 6.3
Việt vịFenix: 2.1Colon: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colon
ThắngFenix: 3Colon: 4
Tài 1.5 bànFenix: 7Colon: 6
Tài 2.5 bànFenix: 3Colon: 4
Tài 3.5 bànFenix: 2Colon: 3
Cả hai đội ghi bànFenix: 5Colon: 5
Thắng bất ngờFenix: 0Colon: 0
Thua bất ngờFenix: 0Colon: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
01 thg 9 2026: Colon 3–3 Fenix
13 thg 6 2026: Colon 1–1 Fenix
15 thg 9 2025: Fenix 0–1 Colon
22 thg 6 2025: Colon 1–3 Fenix
07 thg 4 2025: Fenix 1–2 Colon
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 35-23 | 44 |
| 2 |
|
25 | 34-27 | 40 |
| 3 |
|
25 | 29-27 | 39 |
| 4 |
|
24 | 30-24 | 37 |
| 5 |
|
25 | 33-32 | 35 |
| 6 |
|
25 | 37-32 | 34 |
| 7 |
|
25 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 24-27 | 34 |
| 10 |
|
25 | 28-30 | 31 |
| 11 |
|
25 | 25-33 | 31 |
| 12 |
|
24 | 25-30 | 29 |
| 13 |
|
25 | 19-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 23-36 | 22 |