Nhận định Rentistas vs Fenix - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
X2.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.85
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFenix
Kiểm soát bóngRentistas: 51%Fenix: 49%
Tổng số cú sútRentistas: 8Fenix: 11
Sút trúng đíchRentistas: 4Fenix: 5
Sút trượtRentistas: 4Fenix: 6
Phạt gócRentistas: 6Fenix: 5
Kiểm soát bóngRentistas: 45%Fenix: 55%
Tổng số cú sútRentistas: 10Fenix: 13
Sút trúng đíchRentistas: 6Fenix: 12
Sút trượtRentistas: 4Fenix: 1
Phạt gócRentistas: 3Fenix: 9
Kiểm soát bóngRentistas: 45%51%Fenix: 55%49%
Tổng số cú sútRentistas: 108Fenix: 1311
Sút trúng đíchRentistas: 64Fenix: 125
Sút trượtRentistas: 44Fenix: 16
Phạt gócRentistas: 36Fenix: 95
Thống kê
Trung bình / Trận
Fenix
Tổng bàn thắngRentistas: 2.2Fenix: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRentistas: 1.3Fenix: 1.1
Bàn thuaRentistas: 0.9Fenix: 1.2
Kiểm soát bóngRentistas: 53%Fenix: 56%
Tổng số cú sútRentistas: 7.7Fenix: 10.5
Sút trúng đíchRentistas: 3.9Fenix: 4.7
Sút trượtRentistas: 3.8Fenix: 5.8
Phạm lỗiRentistas: 11.1Fenix: 13.8
Phạt gócRentistas: 6.2Fenix: 4.9
Việt vịRentistas: 3.1Fenix: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fenix
ThắngRentistas: 3Fenix: 3
Trên 1.5 bànRentistas: 6Fenix: 7
Trên 2.5 bànRentistas: 4Fenix: 2
Trên 3.5 bànRentistas: 2Fenix: 2
Cả hai đội ghi bànRentistas: 6Fenix: 4
Thắng bất ngờRentistas: 0Fenix: 0
Thua bất ngờRentistas: 0Fenix: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
2Thắng
7Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
31 thg 52026
Fenix
Rentistas11
03 thg 102025
Rentistas
Fenix00
12 thg 72025
Fenix
Rentistas00
15 thg 102022
Rentistas
Fenix13
16 thg 72022
Rentistas
Fenix01
30 thg 52022
Fenix
Rentistas21
12 thg 92021
Fenix
Rentistas31
16 thg 52021
Rentistas
Fenix03
15 thg 32021
Fenix
Rentistas30
13 thg 92020
Rentistas
Fenix11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 31-22 | 41 |
| 2 |
|
23 | 29-23 | 36 |
| 3 |
|
23 | 30-25 | 36 |
| 4 |
|
23 | 26-24 | 36 |
| 5 |
|
23 | 35-29 | 33 |
| 6 |
|
23 | 31-26 | 33 |
| 7 |
|
23 | 29-26 | 32 |
| 8 |
|
23 | 29-29 | 31 |
| 9 |
|
23 | 21-25 | 31 |
| 10 |
|
23 | 27-25 | 30 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 29 |
| 12 |
|
23 | 22-31 | 27 |
| 13 |
|
23 | 17-26 | 24 |
| 14 |
|
23 | 21-35 | 18 |