Nhận định Frosinone U20 vs Cagliari U20 - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.59
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICagliari U20
Kiểm soát bóngFrosinone U20: 51%Cagliari U20: 49%
Tổng số cú sútFrosinone U20: 10Cagliari U20: 4
Sút trúng đíchFrosinone U20: 5Cagliari U20: 3
Sút trượtFrosinone U20: 3Cagliari U20: 1
Phạt gócFrosinone U20: 5Cagliari U20: 4
Thẻ vàngFrosinone U20: 2Cagliari U20: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Cagliari U20
Tổng bàn thắngFrosinone U20: 4.3Cagliari U20: 3.9
Bàn thắng ghi đượcFrosinone U20: 1.7Cagliari U20: 1.6
Bàn thuaFrosinone U20: 2.6Cagliari U20: 2.3
Kiểm soát bóngFrosinone U20: 50%Cagliari U20: 51%
Tổng số cú sútFrosinone U20: 2.8Cagliari U20: 3.4
Sút trúng đíchFrosinone U20: 2.5Cagliari U20: 2.6
Sút trượtFrosinone U20: 0.3Cagliari U20: 0.8
Phạt gócFrosinone U20: 1.2Cagliari U20: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cagliari U20
ThắngFrosinone U20: 3Cagliari U20: 1
Trên 1.5 bànFrosinone U20: 10Cagliari U20: 10
Trên 2.5 bànFrosinone U20: 8Cagliari U20: 9
Trên 3.5 bànFrosinone U20: 6Cagliari U20: 7
Cả hai đội ghi bànFrosinone U20: 9Cagliari U20: 9
Thắng bất ngờFrosinone U20: 0Cagliari U20: 0
Thua bất ngờFrosinone U20: 0Cagliari U20: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Frosinone U201
Cagliari U204
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation