Nhận định Sassuolo U20 vs Frosinone U20 - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.60
5.0/10
Kèo 1X2
11.67
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFrosinone U20
Kiểm soát bóngSassuolo U20: 56%Frosinone U20: 44%
Tổng số cú sútSassuolo U20: 9Frosinone U20: 5
Sút trúng đíchSassuolo U20: 3Frosinone U20: 2
Phạt gócSassuolo U20: 1Frosinone U20: 2
Thẻ vàngSassuolo U20: 2Frosinone U20: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Frosinone U20
Tổng bàn thắngSassuolo U20: 3Frosinone U20: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSassuolo U20: 1.6Frosinone U20: 0.9
Bàn thuaSassuolo U20: 1.4Frosinone U20: 2.2
Kiểm soát bóngSassuolo U20: 49%Frosinone U20: 50%
Tổng số cú sútSassuolo U20: 2.3Frosinone U20: 0
Sút trúng đíchSassuolo U20: 0.4Frosinone U20: 0
Sút trượtSassuolo U20: 1.9Frosinone U20: 0
Phạt gócSassuolo U20: 0.9Frosinone U20: 0
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Frosinone U20
ThắngSassuolo U20: 3Frosinone U20: 1
Trên 1.5 bànSassuolo U20: 7Frosinone U20: 9
Trên 2.5 bànSassuolo U20: 5Frosinone U20: 5
Trên 3.5 bànSassuolo U20: 3Frosinone U20: 4
Cả hai đội ghi bànSassuolo U20: 5Frosinone U20: 8
Thắng bất ngờSassuolo U20: 1Frosinone U20: 0
Thua bất ngờSassuolo U20: 0Frosinone U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
Frosinone U200
Sassuolo U200
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation