Nhận định First Vienna W vs Kleinmunchen / BW Linz - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.29
First Vienna W thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.29
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.39
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.53
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Kleinmunchen W
Tổng bàn thắngFirst Vienna W: 3.1Kleinmunchen / BW Linz: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFirst Vienna W: 1.6Kleinmunchen / BW Linz: 1.3
Bàn thuaFirst Vienna W: 1.5Kleinmunchen / BW Linz: 2.9
Thẻ vàngFirst Vienna W: 1.6Kleinmunchen / BW Linz: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kleinmunchen W
ThắngFirst Vienna W: 5Kleinmunchen / BW Linz: 2
Tài 1.5 bànFirst Vienna W: 8Kleinmunchen / BW Linz: 8
Tài 2.5 bànFirst Vienna W: 5Kleinmunchen / BW Linz: 8
Tài 3.5 bànFirst Vienna W: 5Kleinmunchen / BW Linz: 6
Cả hai đội ghi bànFirst Vienna W: 5Kleinmunchen / BW Linz: 5
Thắng bất ngờFirst Vienna W: 0Kleinmunchen / BW Linz: 0
Thua bất ngờFirst Vienna W: 0Kleinmunchen / BW Linz: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
6Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
15 thg 8 2026: Kleinmunchen W 0–2 First Vienna W
25 thg 4 2026: First Vienna W 3–0 Kleinmunchen W
15 thg 3 2026: Kleinmunchen W 1–3 First Vienna W
28 thg 9 2025: First Vienna W 0–1 Kleinmunchen W
22 thg 3 2025: Kleinmunchen W 2–0 First Vienna W
02 thg 11 2024: First Vienna W 2–0 Kleinmunchen W
26 thg 5 2024: Kleinmunchen W 1–1 First Vienna W
11 thg 11 2023: First Vienna W 3–2 Kleinmunchen W
23 thg 4 2023: Kleinmunchen W 0–5 First Vienna W
24 thg 9 2022: First Vienna W 0–0 Kleinmunchen W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 52-5 | 52 |
| 2 |
|
18 | 60-10 | 46 |
| 3 |
|
18 | 40-23 | 34 |
| 4 |
|
18 | 35-34 | 28 |
| 5 |
|
18 | 32-34 | 28 |
| 6 |
|
18 | 32-33 | 25 |
| 7 |
|
18 | 18-30 | 20 |
| 8 |
|
18 | 13-34 | 12 |
| 9 |
|
18 | 14-45 | 9 |
| 10 |
|
18 | 23-71 | 5 |
Championship round
Relegation Round