Nhận định Forest Rangers vs Lumwana Radiants - 6 thg 10, 2024
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.42
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.14
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.35
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Lumwana R
Tổng bàn thắngForest Rangers: 2.6Lumwana Radiants: 2.3
Bàn thắng ghi đượcForest Rangers: 1.3Lumwana Radiants: 0.8
Bàn thuaForest Rangers: 1.3Lumwana Radiants: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lumwana R
ThắngForest Rangers: 2Lumwana Radiants: 1
Trên 1.5 bànForest Rangers: 7Lumwana Radiants: 6
Trên 2.5 bànForest Rangers: 5Lumwana Radiants: 5
Trên 3.5 bànForest Rangers: 5Lumwana Radiants: 3
Cả hai đội ghi bànForest Rangers: 5Lumwana Radiants: 4
Thắng bất ngờForest Rangers: 0Lumwana Radiants: 0
Thua bất ngờForest Rangers: 0Lumwana Radiants: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
5Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.5Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
15 thg 22025
Lumwana Radiants
Forest Rangers11
06 thg 102024
Forest Rangers
Lumwana Radiants21
22 thg 42023
Forest Rangers
Lumwana Radiants20
16 thg 112022
Lumwana Radiants
Forest Rangers12
21 thg 42021
Lumwana Radiants
Forest Rangers10
27 thg 12021
Forest Rangers
Lumwana Radiants00
27 thg 42019
Lumwana Radiants
Forest Rangers00
22 thg 22019
Forest Rangers
Lumwana Radiants11
04 thg 72018
Lumwana Radiants
Forest Rangers10
01 thg 42018
Forest Rangers
Lumwana Radiants10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 54-22 | 68 |
| 2 |
|
34 | 34-20 | 63 |
| 3 |
|
34 | 48-29 | 58 |
| 4 |
|
34 | 32-24 | 56 |
| 5 |
|
34 | 38-27 | 51 |
| 6 |
|
34 | 31-26 | 50 |
| 7 |
|
34 | 34-35 | 45 |
| 8 |
|
34 | 30-31 | 45 |
| 9 |
|
34 | 24-22 | 44 |
| 10 |
|
34 | 33-34 | 44 |
| 11 |
|
34 | 29-28 | 42 |
| 12 |
|
34 | 32-34 | 41 |
| 13 |
|
34 | 26-34 | 41 |
| 14 |
|
34 | 34-41 | 39 |
| 15 |
|
34 | 27-46 | 39 |
| 16 |
|
34 | 31-34 | 38 |
| 17 |
|
34 | 21-36 | 37 |
| 18 |
|
34 | 20-55 | 15 |
CAF Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation