Nhận định Grbalj vs Iskra - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.34
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.34
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.59
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIskra
Kiểm soát bóngGrbalj: 59%Iskra: 41%
Tổng số cú sútGrbalj: 16Iskra: 8
Sút trúng đíchGrbalj: 9Iskra: 4
Sút trượtGrbalj: 4Iskra: 3
Phạt gócGrbalj: 6Iskra: 2
Kiểm soát bóngGrbalj: 57%Iskra: 43%
Tổng số cú sútGrbalj: 13Iskra: 4
Sút trúng đíchGrbalj: 6Iskra: 3
Sút trượtGrbalj: 7Iskra: 1
Phạt gócGrbalj: 7Iskra: 2
Kiểm soát bóngGrbalj: 57%59%Iskra: 43%41%
Tổng số cú sútGrbalj: 1316Iskra: 48
Sút trúng đíchGrbalj: 69Iskra: 34
Sút trượtGrbalj: 74Iskra: 13
Phạt gócGrbalj: 76Iskra: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Iskra
Tổng bàn thắngGrbalj: 3.6Iskra: 2.5
Bàn thắng ghi đượcGrbalj: 1.8Iskra: 1.8
Bàn thuaGrbalj: 1.8Iskra: 0.7
Kiểm soát bóngGrbalj: 55%Iskra: 49%
Tổng số cú sútGrbalj: 16Iskra: 12.1
Sút trúng đíchGrbalj: 11.2Iskra: 8.1
Sút trượtGrbalj: 4.8Iskra: 4
Phạt gócGrbalj: 6.4Iskra: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Iskra
ThắngGrbalj: 5Iskra: 7
Tài 1.5 bànGrbalj: 9Iskra: 6
Tài 2.5 bànGrbalj: 8Iskra: 4
Tài 3.5 bànGrbalj: 4Iskra: 3
Cả hai đội ghi bànGrbalj: 8Iskra: 4
Thắng bất ngờGrbalj: 0Iskra: 0
Thua bất ngờGrbalj: 2Iskra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
6Thắng
7Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: Grbalj 2–2 Iskra
18 thg 3 2026: Iskra 5–1 Grbalj
08 thg 11 2025: Grbalj 3–1 Iskra
14 thg 9 2025: Iskra 1–1 Grbalj
19 thg 4 2025: Grbalj 1–1 Iskra
02 thg 3 2025: Iskra 1–1 Grbalj
06 thg 10 2024: Grbalj 0–2 Iskra
17 thg 8 2024: Iskra 3–1 Grbalj
18 thg 5 2024: Grbalj 3–2 Iskra
30 thg 3 2024: Iskra 1–0 Grbalj
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation