Nhận định Gudja United vs Melita - 13 thg 9, 2026
13.65
X3.50
21.83
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X3.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.36
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.52.69
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMelita
Kiểm soát bóngGudja United: 44%Melita: 56%
Tổng số cú sútGudja United: 9Melita: 5
Sút trúng đíchGudja United: 4Melita: 3
Sút trượtGudja United: 4Melita: 3
Phạt gócGudja United: 4Melita: 5
Kiểm soát bóngGudja United: 43%Melita: 57%
Tổng số cú sútGudja United: 4Melita: 9
Sút trúng đíchGudja United: 1Melita: 6
Sút trượtGudja United: 3Melita: 3
Phạt gócGudja United: 3Melita: 4
Kiểm soát bóngGudja United: 43%44%Melita: 57%56%
Tổng số cú sútGudja United: 49Melita: 95
Sút trúng đíchGudja United: 14Melita: 63
Sút trượtGudja United: 34Melita: 33
Phạt gócGudja United: 34Melita: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Melita
Tổng bàn thắngGudja United: 3.3Melita: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGudja United: 1.7Melita: 1
Bàn thuaGudja United: 1.6Melita: 1.7
Kiểm soát bóngGudja United: 49%Melita: 49%
Tổng số cú sútGudja United: 11.1Melita: 3.7
Sút trúng đíchGudja United: 6Melita: 2
Sút trượtGudja United: 5.1Melita: 1.7
Phạt gócGudja United: 4.8Melita: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Melita
ThắngGudja United: 4Melita: 3
Tài 1.5 bànGudja United: 9Melita: 7
Tài 2.5 bànGudja United: 8Melita: 6
Tài 3.5 bànGudja United: 3Melita: 3
Cả hai đội ghi bànGudja United: 6Melita: 3
Thắng bất ngờGudja United: 0Melita: 0
Thua bất ngờGudja United: 0Melita: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
01 thg 112025
Melita
Gudja United22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-5 | 15 |
| 2 |
|
5 | 10-2 | 11 |
| 3 |
|
5 | 10-7 | 10 |
| 4 |
|
5 | 11-9 | 10 |
| 5 |
|
5 | 10-8 | 9 |
| 6 |
|
5 | 7-5 | 9 |
| 7 |
|
5 | 6-5 | 7 |
| 8 |
|
5 | 4-4 | 7 |
| 9 |
|
5 | 3-6 | 7 |
| 10 |
|
5 | 6-7 | 6 |
| 11 |
|
5 | 3-3 | 5 |
| 12 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 13 |
|
5 | 7-9 | 4 |
| 14 |
|
5 | 6-9 | 3 |
| 15 |
|
5 | 4-11 | 3 |
| 16 |
|
5 | 1-9 | 0 |
Promotion - Challenge League (Promotion Group)
Challenge League (Relegation Group)