Nhận định Zurrieq vs Gudja United - 17 thg 10, 2026
12.10
X3.40
23.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Zurrieq · Bàn thắng Arthur J.1–026'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Zurrieq thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.10
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
4.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGudja
xGZurrieq: 1.48Gudja United: 1.11
Kiểm soát bóngZurrieq: 55%Gudja United: 45%
Tổng số cú sútZurrieq: 10Gudja United: 7
Sút trúng đíchZurrieq: 5Gudja United: 4
Sút trượtZurrieq: 4Gudja United: 4
Phạt gócZurrieq: 5Gudja United: 3
Kiểm soát bóngZurrieq: 54%Gudja United: 46%
Tổng số cú sútZurrieq: 12Gudja United: 14
Sút trúng đíchZurrieq: 5Gudja United: 5
Sút trượtZurrieq: 7Gudja United: 9
Phạt gócZurrieq: 4Gudja United: 6
Kiểm soát bóngZurrieq: 54%55%Gudja United: 46%45%
Tổng số cú sútZurrieq: 1210Gudja United: 147
Sút trúng đíchZurrieq: 55Gudja United: 54
Sút trượtZurrieq: 74Gudja United: 94
Phạt gócZurrieq: 45Gudja United: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
Gudja
Tổng bàn thắngZurrieq: 3.2Gudja United: 3.3
Bàn thắng ghi đượcZurrieq: 1.5Gudja United: 1.6
Bàn thuaZurrieq: 1.7Gudja United: 1.7
Kiểm soát bóngZurrieq: 49%Gudja United: 49%
Tổng số cú sútZurrieq: 8.2Gudja United: 8.9
Sút trúng đíchZurrieq: 5.2Gudja United: 5.3
Sút trượtZurrieq: 3Gudja United: 3.6
Phạt gócZurrieq: 4.8Gudja United: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gudja
ThắngZurrieq: 3Gudja United: 4
Trên 1.5 bànZurrieq: 9Gudja United: 9
Trên 2.5 bànZurrieq: 7Gudja United: 7
Trên 3.5 bànZurrieq: 2Gudja United: 3
Cả hai đội ghi bànZurrieq: 7Gudja United: 5
Thắng bất ngờZurrieq: 0Gudja United: 0
Thua bất ngờZurrieq: 0Gudja United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
21 thg 22026
Gudja United
Zurrieq03
13 thg 122025
Gudja United
Zurrieq10
19 thg 102024
Gudja United
Zurrieq13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 11-4 | 12 |
| 2 |
|
4 | 9-6 | 9 |
| 3 |
|
4 | 7-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 8-1 | 8 |
| 5 |
|
4 | 9-8 | 7 |
| 6 |
|
4 | 8-8 | 6 |
| 7 |
|
4 | 5-5 | 6 |
| 8 |
|
4 | 4-4 | 5 |
| 9 |
|
4 | 4-4 | 4 |
| 10 |
|
4 | 2-2 | 4 |
| 11 |
|
4 | 6-7 | 4 |
| 12 |
|
4 | 3-4 | 4 |
| 13 |
|
4 | 2-6 | 4 |
| 14 |
|
4 | 6-8 | 3 |
| 15 |
|
4 | 3-9 | 3 |
| 16 |
|
4 | 0-7 | 0 |
Promotion - Challenge League (Promotion Group)
Challenge League (Relegation Group)