Nhận định Guiseley AFC vs Lancaster City - 28 thg 8, 2026
11.93
X3.60
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Guiseley AFC thắng hoặc hòa
6.5/10
Kèo 1X2
11.93
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.59
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Lancaster
Tổng bàn thắngGuiseley AFC: 3.2Lancaster City: 2.9
Bàn thắng ghi đượcGuiseley AFC: 2.1Lancaster City: 1.5
Bàn thuaGuiseley AFC: 1.1Lancaster City: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lancaster
ThắngGuiseley AFC: 7Lancaster City: 4
Trên 1.5 bànGuiseley AFC: 9Lancaster City: 8
Trên 2.5 bànGuiseley AFC: 7Lancaster City: 6
Trên 3.5 bànGuiseley AFC: 4Lancaster City: 4
Cả hai đội ghi bànGuiseley AFC: 7Lancaster City: 6
Thắng bất ngờGuiseley AFC: 0Lancaster City: 0
Thua bất ngờGuiseley AFC: 0Lancaster City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
0Thắng
6Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
07 thg 22026
Guiseley AFC
Lancaster City00
27 thg 92025
Lancaster City
Guiseley AFC00
01 thg 22025
Guiseley AFC
Lancaster City12
15 thg 102024
Lancaster City
Guiseley AFC11
30 thg 32024
Guiseley AFC
Lancaster City23
26 thg 82023
Lancaster City
Guiseley AFC22
22 thg 42023
Lancaster City
Guiseley AFC21
21 thg 22023
Guiseley AFC
Lancaster City00
11 thg 122018
Guiseley AFC
Lancaster City12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 33-13 | 34 |
| 2 |
|
14 | 31-9 | 30 |
| 3 |
|
13 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
14 | 37-27 | 28 |
| 5 |
|
13 | 29-16 | 25 |
| 6 |
|
15 | 26-25 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-19 | 23 |
| 8 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 9 |
|
13 | 24-17 | 22 |
| 10 |
|
15 | 21-17 | 20 |
| 11 |
|
15 | 20-28 | 20 |
| 12 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 13 |
|
14 | 20-33 | 19 |
| 14 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 15 |
|
13 | 26-26 | 14 |
| 16 |
|
14 | 17-18 | 14 |
| 17 |
|
13 | 23-29 | 14 |
| 18 |
|
14 | 15-26 | 14 |
| 19 |
|
15 | 18-28 | 12 |
| 20 |
|
14 | 17-34 | 10 |
| 21 |
|
15 | 10-34 | 10 |
| 22 |
|
12 | 15-23 | 7 |