Nhận định Warrington Town vs Lancaster City - 10 thg 10, 2026
11.93
X3.70
23.30
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 34'Lancaster City · Bàn thắng 0–1Thompson D.
- Hiệp 22–1
- Warrington Town · Bàn thắng Elliott B.1–153'
- Warrington Town · Bàn thắng Daly R.2–165'
- 71'Lancaster City · Bàn thắng 2–2Bailey C.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Warrington Town thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.93
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.69
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Lancaster
Tổng bàn thắngWarrington Town: 3.4Lancaster City: 3.3
Bàn thắng ghi đượcWarrington Town: 1.4Lancaster City: 1.3
Bàn thuaWarrington Town: 2Lancaster City: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lancaster
ThắngWarrington Town: 2Lancaster City: 4
Trên 1.5 bànWarrington Town: 9Lancaster City: 9
Trên 2.5 bànWarrington Town: 8Lancaster City: 6
Trên 3.5 bànWarrington Town: 6Lancaster City: 2
Cả hai đội ghi bànWarrington Town: 6Lancaster City: 6
Thắng bất ngờWarrington Town: 0Lancaster City: 0
Thua bất ngờWarrington Town: 0Lancaster City: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Lancaster City1
Warrington Town2
25 thg 10, 25
Warrington Town3
Lancaster City2
07 thg 2, 23
Warrington Town2
Lancaster City0
18 thg 10, 22
Lancaster City0
Warrington Town1
04 thg 12, 21
Warrington Town5
Lancaster City1
07 thg 9, 21
Lancaster City0
Warrington Town1
31 thg 10, 20
Warrington Town1
Lancaster City1
24 thg 10, 20
Lancaster City2
Warrington Town1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 30-7 | 30 |
| 2 |
|
13 | 28-11 | 28 |
| 3 |
|
12 | 25-11 | 25 |
| 4 |
|
11 | 33-20 | 25 |
| 5 |
|
11 | 23-11 | 22 |
| 6 |
|
13 | 23-22 | 21 |
| 7 |
|
13 | 20-20 | 20 |
| 8 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 9 |
|
11 | 22-18 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-16 | 18 |
| 11 |
|
13 | 18-26 | 17 |
| 12 |
|
10 | 20-14 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-23 | 14 |
| 14 |
|
11 | 14-13 | 13 |
| 15 |
|
12 | 21-27 | 13 |
| 16 |
|
11 | 17-32 | 12 |
| 17 |
|
12 | 24-25 | 11 |
| 18 |
|
12 | 15-22 | 11 |
| 19 |
|
11 | 10-22 | 10 |
| 20 |
|
11 | 16-31 | 9 |
| 21 |
|
13 | 7-31 | 7 |
| 22 |
|
10 | 12-20 | 5 |