Nhận định Gyeongju W vs Gumi Sportstoto W - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.85
Gyeongju W thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.85
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGumi S
Kiểm soát bóngGyeongju W: 62%Gumi Sportstoto W: 38%
Tổng số cú sútGyeongju W: 10Gumi Sportstoto W: 5
Sút trúng đíchGyeongju W: 3Gumi Sportstoto W: 1
Sút trượtGyeongju W: 5Gumi Sportstoto W: 3
Phạt gócGyeongju W: 3Gumi Sportstoto W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gumi S
Tổng bàn thắngGyeongju W: 2.9Gumi Sportstoto W: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGyeongju W: 1.7Gumi Sportstoto W: 1
Bàn thuaGyeongju W: 1.2Gumi Sportstoto W: 1.7
Kiểm soát bóngGyeongju W: 52%Gumi Sportstoto W: 46%
Tổng số cú sútGyeongju W: 4.6Gumi Sportstoto W: 3
Sút trúng đíchGyeongju W: 1.9Gumi Sportstoto W: 0.8
Sút trượtGyeongju W: 2.7Gumi Sportstoto W: 2.2
Phạt gócGyeongju W: 2.2Gumi Sportstoto W: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gumi S
ThắngGyeongju W: 6Gumi Sportstoto W: 3
Trên 1.5 bànGyeongju W: 7Gumi Sportstoto W: 6
Trên 2.5 bànGyeongju W: 6Gumi Sportstoto W: 5
Trên 3.5 bànGyeongju W: 3Gumi Sportstoto W: 4
Cả hai đội ghi bànGyeongju W: 5Gumi Sportstoto W: 4
Thắng bất ngờGyeongju W: 1Gumi Sportstoto W: 0
Thua bất ngờGyeongju W: 0Gumi Sportstoto W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
17Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.8Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
27 thg 52026
Gumi Sportstoto W
Gyeongju W24
10 thg 42026
Gyeongju W
Gumi Sportstoto W12
15 thg 92025
Gyeongju W
Gumi Sportstoto W33
19 thg 62025
Gumi Sportstoto W
Gyeongju W14
08 thg 52025
Gyeongju W
Gumi Sportstoto W10
27 thg 32025
Gumi Sportstoto W
Gyeongju W11
24 thg 82024
Gyeongju W
Gumi Sportstoto W32
20 thg 62024
Gumi Sportstoto W
Gyeongju W13
02 thg 52024
Gyeongju W
Gumi Sportstoto W11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59-21 | 59 |
| 2 |
|
28 | 39-14 | 55 |
| 3 |
|
27 | 25-34 | 37 |
| 4 |
|
26 | 26-32 | 36 |
| 5 |
|
26 | 36-32 | 34 |
| 6 |
|
27 | 26-34 | 33 |
| 7 |
|
26 | 21-38 | 24 |
| 8 |
|
26 | 23-50 | 18 |